Sổ Tay Nhập Môn - Niệm Kinh

I. Lời khấn nguyện trước khi niệm kinh

Quán Thế Âm Bồ Tát nghe tiếng cứu khổ. Đầu tiên, bạn cần phải cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho bạn.

Một là, phải nói rõ tên của mình; hai là, phải thưa với Quán Thế Âm Bồ Tát rằng bạn cần Ngài giúp giải quyết vấn đề gì.

Ví dụ như:

“Con cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (nói rõ tên của mình) được thân thể khỏe mạnh, tiêu tai diên thọ…”

“Con cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát phù hộ cho con là XXX được thân thể khỏe mạnh, chữa lành căn bệnh… của con.”

“Con cầu xin Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát hóa giải ác duyên, tháo gỡ oán kết giữa con là XXX và người XXX.”

Khi cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát, nhất định phải thành tâm, phải có lòng biết ơn, dùng cả tấm lòng để cầu nguyện. Mỗi lần chỉ nên cầu một hoặc hai việc, nếu quá ba việc thì hiệu quả sẽ kém đi.

II. Giới thiệu và những điều cần lưu ý khi tụng niệm kinh văn

Công phu hàng ngày là chỉ những bài kinh văn bắt buộc phải niệm hằng ngày, ví dụ như 3 biến «Đại Bi Chú», 3 biến «Tâm Kinh», 1 biến «Lễ Phật Đại Sám Hối Văn», 21 biến «Chuẩn Đề Thần Chú». Công phu quan trọng như việc ăn cơm mỗi ngày, giống như các khoản chi tiêu hằng ngày; còn "Ngôi Nhà Nhỏ" thì giống như việc trả nợ mua nhà hoặc các khoản nợ khác. Số biến kinh văn trong công phu không được tính vào số biến kinh văn của "Ngôi Nhà Nhỏ", phải khấn nguyện riêng và tính số biến riêng biệt.

Tụng tổ hợp Kinh Văn cho “Ngôi Nhà Nhỏ” thì không được cầu nguyện cho mục đích cá nhân, vui lòng xem chi tiết ở quyển Cẩm Nang Ngôi Nhà Nhỏ.

Mỗi lần niệm một biến kinh văn đều phải đọc tiêu đề của kinh văn đó, và đối với «Đại Bi Chú», «Tâm Kinh» thì bắt buộc phải đọc tên đầy đủ của tiêu đề. Ví dụ: mỗi lần niệm «Đại Bi Chú» phải đọc là «Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni», còn «Tâm Kinh» thì phải đọc là «Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh».

Trước khi niệm các kinh văn trong thời khóa công phu hàng ngày, bạn đều có thể nói ra lời khấn nguyện tương ứng. Thông thường, chỉ nên cầu nguyện không quá ba việc, nếu vượt quá ba việc thì sẽ bị coi là có chút tham lam và sẽ không được linh ứng cho lắm.

«Tâm Kinh» và «Vãng Sanh Chú» có thể niệm trước 10 giờ tối và vào ban ngày khi trời âm u. Tuy nhiên, nếu trời âm u quá mức, tối sầm hoặc mưa to sấm chớp dữ dội thì tốt nhất không nên niệm. Ngoài ra, nếu cơ thể bạn tương đối yếu, niệm xong thấy không thoải mái thì cố gắng niệm vào ban ngày lúc trời quang mây tạnh. Thông thường, tốt nhất không nên tụng niệm bất kỳ kinh văn nào trong khoảng thời gian từ 2 giờ đến 5 giờ sáng.

Khi niệm kinh công phu cho người nhà, bạn bè hoặc đồng tu, nhất định phải đọc rõ tên của người đó thì mới có hiệu quả.

Sau đây là một số công năng của các kinh văn và những lời khấn nguyện tương ứng có thể áp dụng khi làm công phu hằng ngày, chỉ mang tính tham khảo.

1) Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni

«Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni» gọi tắt là «Đại Bi Chú», là bài kinh bắt buộc phải tu học đối với bất kỳ người học Phật nào, đây là bài học nền tảng của việc niệm kinh. Một trong những công năng của kinh này là: có thể viên mãn mọi ước nguyện của chúng sinh, và có thể chữa trị các loại bệnh tật, thường được Long Thiên Thiện Thần hộ trì. Hằng ngày đọc tụng nhiều biến thì khi lâm chung có thể tùy ý vãng sanh về bất kỳ cõi Phật nào.

  • Công phu hằng ngày: Thường là 3 biến hoặc 7 biến, nên niệm mỗi ngày cho đến khi trăm tuổi. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm. Nếu gặp phải thời khắc quan trọng, trước và sau khi phẫu thuật, bệnh nặng, biết tin bị ung thư v.v..., hãy chuyên tâm niệm «Đại Bi Chú» mỗi ngày, số biến là 21, 49, hoặc càng nhiều càng tốt.
  • Trước khi niệm «Đại Bi Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được thân thể khỏe mạnh, tăng cường công lực". Nếu cơ thể có bệnh tật, có thể thêm vào: "Xin Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát chữa trị cho con là XXX ở bộ phận [tên bộ phận] được sớm ngày bình phục".

2) Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh

«Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh» gọi tắt là «Tâm Kinh», là tâm chú để kết nối với Quán Thế Âm Bồ Tát, dùng tâm từ bi của Bồ Tát để khai mở trí huệ. «Tâm Kinh» ở trên trời là năng lượng, ở dưới địa phủ là tiền tài, ở nhân gian là trí huệ. Một trong những công năng của kinh này thích hợp cho các trường hợp: trẻ con không nghe lời, người lớn không tin Phật, người già quá cố chấp, tâm trạng bất ổn, trí huệ không khai mở, bệnh trầm cảm, ở dưới địa phủ có thể siêu độ cho quỷ thần, v.v...

  • Công phu hằng ngày: Thường là 3 biến hoặc 7 biến trở lên, nên niệm mỗi ngày cho đến khi trăm tuổi. Không nên niệm sau 10 giờ tối, vào buổi tối của những ngày âm u hoặc khi thời tiết xấu như mưa bão sấm chớp thì tốt nhất không nên niệm.
  • Trước khi niệm «Tâm Kinh» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được khai mở trí huệ, đầu óc tỉnh táo, bình tĩnh, tiêu trừ phiền não (khi niệm kinh văn, xin cho con được tập trung chú ý)".

3) Lễ Phật Đại Sám Hối Văn

«Lễ Phật Đại Sám Hối Văn» là bài kinh để thỉnh cầu Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp chúng ta sám hối và tiêu trừ nghiệp chướng từ đời trước và đời này trên thân, là một đại kinh để sám hối trước chư Phật. Một trong những công năng của kinh này thích hợp cho việc: sám hối những nghiệp chướng đã tạo ra trong các đời quá khứ. Ví dụ như đã từng làm tổn thương người khác trong chuyện tình cảm, những oán thù, nghiệt chướng tích tụ mấy mươi năm, từng bất kính với Bồ Tát, làm hư hại hình ảnh, tượng điêu khắc của Bồ Tát, v.v...

  • Công phu hằng ngày: Thường từ 1 đến 7 biến, nên niệm mỗi ngày cho đến khi trăm tuổi. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Lễ Phật Đại Sám Hối Văn» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn), giúp con sám hối và tiêu trừ nghiệp chướng trên thân (hoặc ở một bộ phận nào đó), phù hộ cho con thân thể khỏe mạnh, khai mở trí huệ".
  • Lưu ý: Trong quá trình niệm «Lễ Phật Đại Sám Hối Văn», nếu cảm thấy một bộ phận nào đó trên cơ thể không thoải mái, có cảm giác đau nhức, đó là do nghiệt chướng được kích hoạt và biến thành vong linh, đây là một điều tốt, vì nó phát ra bây giờ còn hơn là về già mới phát thành bệnh ác. Thông thường có thể niệm 4-7 tờ "Ngôi Nhà Nhỏ", nếu đau nhức nhiều, xin hãy niệm thêm vài tờ nữa, cho đến khi cơ thể cảm thấy dễ chịu.

4) Chuẩn Đề Thần Chú

«Chuẩn Đề Thần Chú» là bài chú để thỉnh cầu Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp chúng ta đạt được ước nguyện của mình, tâm tưởng sự thành. Một trong những công năng của chú này thích hợp cho việc: cầu sự nghiệp thành công, hôn nhân viên mãn, học hành thuận lợi. Đối với người trẻ đang tìm việc, tìm đối tượng, học hành, sự nghiệp v.v... đều có sự trợ giúp lớn, nhưng, phải là làm một việc gì đó trong phạm vi hợp lý và hợp pháp.

  • Mỗi ngày niệm: 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Chuẩn Đề Thần Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được tâm tưởng sự thành, sự nghiệp thành công, hoặc cầu cho một việc [nêu việc] hợp lý được thành tựu".

Bốn bộ kinh văn trên là công phu cơ bản. Các kinh văn dưới đây sẽ được niệm tùy theo tình hình cụ thể của mỗi người và vấn đề cụ thể cần giải quyết. Số lượng thường là 21, 27 hoặc 49 biến.

5) Giải Kết Chú

«Giải Kết Chú» là bài chú để thỉnh cầu Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát giúp chúng ta hóa giải oan kết giữa người với người. Một trong những công năng của chú này thích hợp cho các trường hợp: người yêu hiểu lầm, vợ chồng không hòa thuận, cha con/mẹ con bất hòa, mâu thuẫn đồng nghiệp, chủ và nhân viên đối đầu, nghiệt chướng từ tiền thế.

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Giải Kết Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) và YYY (có thể là tên người thân, bạn bè, hoặc đồng nghiệp), hóa giải oan kết".

6) Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú

Dùng khi gặp các sự việc đột xuất, giải trừ oan kết từ tiền thế. Một trong những công năng của chú này thích hợp cho việc: thoát khỏi kiện tụng, mất tiền tìm lại được, cãi vã, bị phạt, đột nhiên đổ bệnh, dự cảm có tai nạn, gặp ác mộng, v.v...

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Tiêu Tai Cát Tường Thần Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được tiêu tai cát tường, bình an thuận lợi".

7) Vãng sanh tịnh độ thần chú

«Bạt Nhất Thiết Nghiệp Chướng Căn Bổn Đắc Sanh Tịnh Độ Đà La Ni» gọi tắt là «Vãng Sanh Chú»: là bài chú để cầu sự phù hộ của Quán Thế Âm Bồ Tát, để được hưởng an lạc ở đời này, được vãng sanh về cõi Cực Lạc, siêu độ cho những động vật nhỏ, gia cầm, hải sản, côn trùng... đã từng bị giết hại. Thích hợp để niệm khi: trước lúc tin Phật niệm kinh đã từng ăn những động vật bị giết sống, những sinh mệnh nhỏ bé vô tình bị làm hại, bao gồm cả những động vật bị giết trong mơ.

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Tốt nhất không nên niệm sau 10 giờ tối hoặc khi thời tiết xấu như mưa bão sấm chớp.
  • Trước khi niệm «Vãng Sanh Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn), giúp con siêu độ cho những tiểu vong linh đã chết vì con, giúp con tiêu trừ nghiệt chướng".

8) Đại Cát Tường Thiên Nữ Chú

«Đại Cát Tường Thiên Nữ Chú» có thể trừ đi sự nghèo khó và tất cả những điều không may mắn, nhanh chóng có được mọi sự sung túc, tốt lành, mọi nguyện cầu về hôn nhân đều được viên mãn. Kinh văn này chủ yếu dùng để cầu mong một việc gì đó được cát tường, nhưng người niệm phải có công đức tích lũy thì mới có được sự cát tường và đại cát tường, nếu không có công đức làm nền tảng thì sẽ không linh nghiệm.

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Đại Cát Tường Thiên Nữ Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được [nêu việc] cát tường thuận lợi".
  • Chú này còn có thể dùng để cầu nhân duyên, trước khi niệm có thể cầu: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn), giúp con tìm được một đoạn thiện duyên, tình cảm viên mãn".

9) Công Đức Bảo Sơn Thần Chú

Trì tụng chú này, có thể tích lũy công đức thiện nghiệp, tiêu trừ tội nghiệp. Chú này có thể chuyển những việc thiện đã làm thành công đức, và công đức có thể tiêu trừ nghiệt chướng. Nếu trong một khoảng thời gian nào đó bạn đã làm rất nhiều việc thiện, và cần cầu xin một việc gì đó, thì có thể niệm kinh văn này. Điều kiện tiên quyết để kinh văn này linh nghiệm là phải có nền tảng tích lũy từ việc thiện.

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Công Đức Bảo Sơn Thần Chú» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn), có thể chuyển những việc thiện đã làm trong quá khứ thành công đức, phù hộ cho con [nêu việc] được thuận lợi".
  • Ngoài ra, có thể niệm «Công Đức Bảo Sơn Thần Chú» cho thai nhi trong bụng hoặc trẻ nhỏ dưới 5 tuổi, để chuyển những việc thiện mà đứa trẻ này đã làm từ tiền thế thành công đức ở đời này để phù hộ cho bé được tiêu tai bình an. Trước khi niệm có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho đứa con trong bụng của con là XXX (tên của bạn) hoặc cho bé XXX (tên của đứa trẻ), chuyển những việc thiện đã làm ở tiền thế thành công đức, phù hộ cho bé được bình an khỏe mạnh".

10) Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn

Tiêu diệt tội chướng, bình an cát tường, mọi việc thuận lợi, tạo phúc cho đời sau. Chú này có thể tiêu trừ những tội chướng nhỏ đã tạo ra trong đời này hoặc ngay tại thời điểm hiện tại. Đối với những nghiệt chướng rất lớn và những nghiệt chướng nặng từ đời trước thì vẫn cần phải niệm «Lễ Phật Đại Sám Hối Văn» mới có thể tiêu trừ, do đó không thể dùng «Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn» để thay thế hoàn toàn «Lễ Phật Đại Sám Hối Văn».

  • Nếu có nghiệp về thân, khẩu, ý tương đối nhỏ, thì có thể niệm ngay lập tức 21, 27 hoặc 49 biến. Trước khi niệm có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được tiêu trừ nghiệt chướng".
  • Ngoài ra, sau khi làm công phu một thời gian, mỗi ngày cũng có thể niệm thêm 3 biến «Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn», để bản thân được trong sạch, thuần khiết hơn, đồng thời có thể tiêu trừ những nghiệt chướng nhỏ đã tạo ra trong ngày hoặc trong thời gian gần đây. Trước khi niệm không cần nói bất kỳ lời khấn nguyện nào.

11) Thánh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà La Ni

Thành tâm trì tụng chú này có thể giúp chúng sinh tiêu trừ nạn yểu mệnh, đoản thọ, tăng tuổi thọ, được cát tường, nhanh chóng chứng đắc Bồ đề, sớm ngày thành Phật. Kinh chú này là kinh để kéo dài tuổi thọ, có thể dùng cho người già cầu khỏe mạnh (thọ), người trong mệnh có đại nạn, sau khi bị bệnh nặng cần kéo dài tuổi thọ, v.v...

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Thánh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà La Ni» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được tiêu tai diên thọ".

12) Như Ý Bảo Luân Vương Đà La Ni

Trì tụng chú này, sẽ được Phật quang phổ chiếu, được trí huệ, diệu pháp của Phật, hiểu rõ đạo lý Phật pháp, chuyển phiền não thành Bồ đề, mọi việc thuận lợi, cát tường như ý, hạnh phúc bình an. Kinh chú này chủ yếu dùng để cầu mong một việc gì đó được như ý, ví dụ như có thể cầu cho sự nghiệp được bình an thuận lợi.

  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Như Ý Bảo Luân Vương Đà La Ni» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) [nêu việc] được thuận lợi".

13) Quán Âm Linh Cảm Chân Ngôn

Phật quang phổ chiếu, mọi việc thuận lợi, cát tường như ý, hạnh phúc bình an. Thông thường là để khẩn cầu Quán Thế Âm Bồ Tát đại từ đại bi hiển linh, ban cho sự gia trì, để việc cầu xin có thể nhanh chóng thấy được linh nghiệm. Nếu gặp trường hợp bệnh tật khẩn cấp, nghiêm trọng cũng có thể dùng để giảm đau.

  • Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là người niệm kinh phải trong sạch, thuần khiết, không có tạp niệm, và phải có công đức nhất định thì mới thấy hiệu quả, nếu không niệm vào ngược lại sẽ không tốt. Tốt nhất nên được Sư phụ Lư Quân Hoành xem đồ đằng rồi mới quyết định có nên niệm kinh văn này hay không.
  • Khi cần: Niệm mỗi ngày 21, 27 hoặc 49 biến. Có thể niệm cả ngày lẫn đêm.
  • Trước khi niệm «Quán Âm Linh Cảm Chân Ngôn» có thể khấn nguyện: "Nam mô Đại từ Đại bi Quán Thế Âm Bồ Tát, xin Bồ Tát phù hộ cho con là XXX (tên của bạn) được thân thể khỏe mạnh hoặc [nêu việc] được thuận lợi, xin Quán Thế Âm Bồ Tát hiển linh".

III. Khai thị

Hỏi: Khi tụng Kinh Bài Tập cần lưu ý điều gì?

Niệm kinh cũng giống như đun một ấm nước — nếu đun ngắt quãng thì nước sẽ nguội, không thể sôi. Vì vậy, khi đã lập ra nội dung Kinh Bài Tập thì nhất định phải kiên trì thực hiện hằng ngày. Nếu sợ không duy trì được, có thể bắt đầu với số lượng ít, ví dụ mỗi ngày tụng 7 biến Chú Đại Bi, thì phải cố gắng giữ đều đặn mỗi ngày. Nếu hôm nào tụng thêm thì phần tụng thêm đó được tính riêng.

Nếu có tình huống đặc biệt khiến có thể không hoàn thành được Kinh Bài Tập, thì nên thưa trước với chư Phật Bồ Tát và có thể làm trước phần đó.

Nếu vì việc đột xuất mà chưa kịp làm, thì cũng phải khấn bạch: “Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi tha thứ cho con vì [lý do gì đó], con sẽ hoàn thành phần Kinh Bài Tập của hôm nay vào ngày mai.”

Dù bận rộn đến đâu, mỗi ngày ít nhất cũng phải niệm một chút, ví dụ chỉ tụng được vài biến Chú Đại Bi cũng tốt.

Đối với những kinh lớn như Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, nếu cần bù lại thì nên chia nhỏ ra tụng trong vài ngày, tránh tụng quá nhiều một lúc. Mỗi ngày tụng Lễ Phật Đại Sám Hối Văn tốt nhất không nên vượt quá 7 biến.

Mỗi ngày nên tụng Kinh Bài Tập vào giờ cố định và tại một nơi cố định, tốt nhất là có thể ngồi ngay trước bàn thờ Phật ở nhà để tịnh tâm tụng, hiệu quả sẽ tốt hơn.

Hỏi: Cần lưu ý gì về thời gian và địa điểm khi niệm kinh?

Tuyệt đối không được niệm kinh ở những nơi ô uế như nhà vệ sinh, phòng tắm hoặc những chỗ có trường khí xấu.

Có thể niệm kinh khi nằm (trừ trường hợp nam nữ nằm chung giường), ngồi (không nên ngồi vắt chân), hoặc đứng đều được. Có thể tranh thủ niệm kinh trên đường đi làm, khi ở trên xe buýt, tàu điện, nếu nơi đó có trường khí tốt. Như vậy có thể tận dụng thời gian rảnh để tu hành.

Ban ngày là thời điểm niệm kinh tốt nhất. Cố gắng hoàn thành việc niệm trước 10 giờ tối vào những ngày trời quang đãng. Nếu gặp thời tiết xấu như âm u, mưa bão, sấm chớp… thì nên tụng Tâm Kinh và Chú Vãng Sanh vào ban ngày. Nếu tụng vào buổi tối và cảm thấy không thoải mái thì nên dừng lại. Không nên niệm kinh từ 2 giờ đến 5 giờ sáng.

Khi ở gần bệnh viện, nghĩa trang, lò mổ — là những nơi có âm khí nặng — tốt nhất chỉ nên tụng Chú Đại Bi. Nếu ban ngày trời âm u hoặc đã chiều muộn, tuyệt đối không nên tụng Tâm Kinh hay Chú Vãng Sanh.

Hỏi: Niệm kinh như thế nào cho đúng?

Mỗi lần tụng một bài kinh đều phải đọc rõ tên bài kinh. Đối với Chú Đại Bi và Tâm Kinh, nhất định phải đọc đầy đủ tên kinh. Ví dụ: tụng một biến Chú Đại Bi, phải đọc rõ tên đầy đủ là “Thiên Thủ Thiên Nhãn Vô Ngại Đại Bi Tâm Đà La Ni”; tụng Tâm Kinh, thì đọc là “Bát Nhã Ba La Mật Đa Tâm Kinh”.

Khi niệm kinh phải đặc biệt chú ý không được tụng sót hoặc tụng sai. Bất cứ lúc nào cũng nên thường xuyên xem lại kinh văn, để tránh thuộc sai. Với Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, dù đã thuộc lòng cũng tốt nhất là nên vừa nhìn vừa tụng cho chuyên tâm, đặc biệt là đoạn 88 vị Phật, nếu tụng sai sẽ rất bất kính.

Nếu chưa có Bàn thờ Phật Pháp môn Tâm Linh thì ko quỳ lạy khi niệm Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, chỉ cần ngồi ghế ngay ngắn, chắp tay , tâm thành , gật đầu nhẹ khi nào có chữ Lạy.

Về cách phát âm, tốt nhất nên dựa theo chú giải trong “Phật Giáo Niệm Tụng Hợp Tập” của ngài Triệu Phác Sơ (赵朴初) để tụng cho chuẩn xác.

Khi niệm kinh không nên tụng quá to, chỉ cần âm thanh đủ để chính mình nghe được là được. Tụng to dễ tổn khí, còn tụng thầm hoặc không phát ra tiếng thì dễ tổn huyết.

Trước khi bắt đầu tụng kinh, tốt nhất nên tụng từ 3 đến 7 biến “Tịnh Khẩu Nghiệp Chân Ngôn”, đặc biệt là sau khi đã ăn các món mặn, hành, tỏi hoặc các thực phẩm có “ngũ tân”.

Trước khi tụng mỗi bài kinh trong Kinh Bài Tập, có thể khấn nguyện phù hợp theo từng nội dung. Thông thường chỉ nên cầu nguyện tối đa 3 điều, nếu cầu quá nhiều sẽ bị xem là tham lam, dễ khiến tâm không thành, lời khấn kém linh nghiệm.

Khi tụng Kinh Bài Tập giúp người thân, bạn bè hoặc đồng tu, nhất định phải xưng tên người đó ra, thì mới có hiệu quả.

Sau khi hoàn thành xong Kinh Bài Tập, nên tụng thêm ít nhất 3 biến “Thất Phật Diệt Tội Chân Ngôn” và 3 biến “Bổ Khuyết Chân Ngôn”. Bài đầu giúp thanh tịnh, tăng hiệu quả tụng kinh; bài sau giúp bù đắp các lỗi tụng sai, tụng sót mà bản thân không nhận ra.

Tâm Kinh và Chú Vãng Sanh nên tụng trước 10 giờ đêm vào ngày trời quang đãng, hoặc ban ngày nếu trời âm u nhẹ. Nếu gặp thời tiết âm u nặng, trời tối đen hoặc mưa lớn, sấm chớp thì tốt nhất không nên tụng. Ngoài ra, nếu cơ thể yếu, tụng vào lúc đó thấy không thoải mái thì nên đợi đến ban ngày trời nắng mới tụng. Từ 2 giờ đến 5 giờ sáng tuyệt đối không nên tụng bất kỳ bài kinh chú nào.

Hỏi: Nếu đang tụng kinh mà bị gián đoạn thì phải làm sao?

Nếu đang tụng kinh mà giữa chừng có việc làm gián đoạn, bạn có thể tụng một biến “Ong Lai Mu So Ho” , rồi khi quay lại tiếp tục, tụng thêm một biến “Ong Lai Mu So Ho” nữa, sau đó tụng tiếp từ chỗ bị ngắt (tốt nhất là nên tụng lại từ đầu).

Hỏi: Về việc bảo quản kinh sách thì cần chú ý những gì?

Về việc lưu giữ kinh sách, nếu nói nghiêm ngặt thì không được đặt ở nơi ô uế, tay bẩn không được cầm kinh, không được úp ngược hình chữ “, không được để dưới rốn, không được đặt trên ghế ngồi hay ghế đẩu, v.v.

Ví dụ như trong nhà vệ sinh hoặc nơi có từ trường không thanh tịnh thì tuyệt đối không được để kinh sách, cũng không nên để chung với các loại sách tạp như tiểu thuyết dung tục. Tốt nhất nên đặt nằm ngang, vì có một số kinh có hình Bồ Tát, nếu dựng đứng sẽ dễ khiến linh thể đi vào. Còn nếu là kinh toàn chữ không có hình thì dựng đứng cũng không sao.

Nếu kinh sách bị ẩm mốc, có thể đem phơi khô, nếu thực sự không thể dùng được nữa thì dùng vải đỏ bọc lại, bảo quản một năm rồi mới xử lý.

Sau một năm, tụng 7 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, rồi gói kinh sách lại mang đến chùa hoặc bàn thờ Phật để xử lý.

Trường hợp kinh sách bị hư hỏng nặng, cần tụng 21 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn. Nếu đã không còn đọc được nữa thì không còn tính là kinh sách, có thể xử lý bình thường.

Hỏi: Về việc chép kinh và đốt kinh cần lưu ý điều gì?

Việc chép kinh vốn không có gì sai, nhưng nếu trong quá trình chép mà chép sai, hoặc trong tâm khởi lên những ý niệm bất thiện, thì sẽ trở thành sự bất kính với chư Phật Bồ Tát, như vậy là không tốt.

Những bản kinh đã chép xong tuyệt đối không được đốt, có thể dùng vải đỏ bọc lại, để cất giữ trong vòng một năm hoặc hơn, sau đó tụng 7 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn rồi mới xử lý.

Nếu đã từng đốt kinh, và trong lòng luôn cảm thấy ăn năn hối lỗi, điều đó cho thấy trong tàng thức (A-lại-da thức) đã lưu lại nghiệp, sẽ có quả báo, do đó cần phải tụng 21 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn để sám hối.

Nếu trong lòng không có cảm giác gì đặc biệt hay ăn năn, thì cũng không sao, nhưng tuyệt đối về sau không được làm lại việc đó.

Hỏi: Trước đây đã phát nguyện tụng các kinh văn khác, sau khi tu theo Pháp Môn Tâm Linh thì nên khấn nguyện với chư Phật Bồ Tát thế nào?

Nếu trước đây đã phát nguyện với chư Phật Bồ Tát rằng sẽ tụng bao nhiêu bộ kinh, thì hiện nay bắt đầu làm Kinh Bài Tập, tụng Ngôi Nhà Nhỏ, chư Phật Bồ Tát đều biết cả. Cũng giống như trước định đi Bắc Kinh, bây giờ quyết định đi Thượng Hải thì không cần phải đi vòng qua Bắc Kinh rồi mới đến Thượng Hải. Chư Phật Bồ Tát từ bi vô lượng, điều quan trọng là bản thân phải chân thật tu tâm, tu hành.

Không nhất thiết phải trình bày rõ với chư Phật Bồ Tát, bởi vì mọi pháp môn chính pháp, chư Phật Bồ Tát đều biết, trời đất đều biết. Nếu pháp môn trước kia là chính pháp thì chư Phật Bồ Tát của pháp môn đó cũng sẽ biết, cũng sẽ hiểu và không ngăn cản việc tu học pháp môn mới.

Cũng có thể khấn với Quán Thế Âm Bồ Tát rằng:

“Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát Đại Từ Đại Bi gia hộ cho con xxx, hiện nay con đang tụng Ngôi Nhà Nhỏ để trả nghiệp, con xin tạm dừng việc tụng kinh yyy, đợi khi cơ duyên chín muồi, con sẽ tiếp tục tu hành.”

Việc này không bị xem là thất nguyện. Thất nguyện nghĩa là trước đã phát nguyện không ăn hải sản còn sống, hoặc đã nguyện tu tâm, tu hành nhưng nay không làm được nữa — đó mới gọi là thất nguyện. Thông thường, thất nguyện là nói đến việc từ bỏ những nguyện lành.

Tuy nhiên, nếu bạn đã từng nói chuyện người cần kinh (yêu cầu siêu độ) và phát nguyện tụng bao nhiêu biến kinh văn để hồi hướng, thì tốt nhất là nên thực hiện đúng.

Hỏi: Về các hiện tượng xảy ra khi niệm kinh

Khi niệm kinh mà bị nấc, hắt hơi, ngứa mũi, bụng dưới có khí lưu thông v.v…, thì đều không sao cả, đó là phản ứng bình thường của trường khí trong cơ thể đang vận hành.

Khi niệm kinh mà ngáp thì thông thường là do có vong linh nhập thân hoặc Bồ Tát đã đến.

Khi niệm kinh mà rơi lệ là biểu hiện của tâm từ bi bộc lộ, là đã kết nối được với trường khí của Bồ Tát (nhưng nếu do ngáp xong mà chảy nước mắt thì không tính vào loại này).

Khi niệm kinh mà da đầu tê rần, nếu đồng thời toàn thân cảm thấy lạnh, thì đó là có người cần kinh đòi kinh, cần phải niệm Ngôi Nhà Nhỏ để siêu độ.

Ngoài ra, những hiện tượng như giữa hai chân mày căng tức, toàn thân nóng bừng, lòng bàn chân ngứa… cũng đều là những triệu chứng tốt khi các kinh mạch được khai thông.

Về hiện tượng buồn ngủ khi niệm kinh:

① Có thể là do cơ thể vốn đã rất mệt, lúc này tốt nhất không nên niệm, vì hiệu quả sẽ kém hơn;

② Nếu chỉ khi niệm một loại kinh nhất định mới cảm thấy buồn ngủ, thì cũng có thể là do loại kinh đó bạn đã niệm rất thuần thục, giống như đang được sạc năng lượng, khi năng lượng truyền vào cơ thể sẽ thấy rất thoải mái, dẫn đến cảm giác muốn ngủ;

③ Nếu là khi niệm Tâm Kinh hoặc Chú Vãng Sanh mà buồn ngủ, thì cần lưu ý, nên cố gắng niệm vào ban ngày, lúc trời nắng sáng, dương khí mạnh;

④ Nếu không chỉ buồn ngủ mà còn bị đau đầu, phát sốt v.v… thì chính là người cần kinh đang đòi kinh, cần siêu độ;

⑤ Nếu không có các hiện tượng kể trên, nhưng cứ niệm kinh là buồn ngủ, thì cần gắng gượng tinh thần, kiên trì niệm kinh, chống lại cơn buồn ngủ, tinh tấn học Phật.

IV. Kinh bài tập hàng ngày kiến nghị

1) Kinh Bài Tập dành cho người mới học:

Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát Đại Từ Đại Bi gia hộ cho con XXX được thân thể khỏe mạnh, bình an thuận lợi.

Mỗi ngày trì tụng: Chú Đại Bi 7 biến, Tâm Kinh 7 biến, Lễ Phật Đại Sám Hối Văn  1–3 biến, Vãng Sanh Chú 21 hoặc 49 biến.

Cầu nguyện cho việc cụ thể:

Cầu cho công việc thuận lợi, kinh doanh hanh thông, phỏng vấn suôn sẻ

Trì tụng: Chú Đại Bi 7–21 biến, Tâm Kinh 7–21 biến, Lễ Phật Đại Sám Hối Văn khoảng 3 biến, Vãng Sanh Chú 21 hoặc 49 biến, Chuẩn Đề Thần Chú 21, 49 hoặc 108 biến.

Cầu hóa giải oán kết

Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát Đại Từ Đại Bi gia hộ cho con tên là XXX (họ và tên của bạn), giúp con hóa giải ác duyên với YYY (họ và tên của đối phương)”.

 Trì tụng: Chú Đại Bi 7 biến, Tâm Kinh 7, 9, 11, 21, 27 hoặc 49 biến – niệm cho bản thân mình và đối phương; Lễ Phật Đại Sám Hối Văn 3 biến; Giải Kết Chú 21, 27, 49, 78 hoặc 108 biến. Ngoài ra còn cần kết hợp niệm Ngôi Nhà Nhỏ (Kính Tặng cho người cần kinh của bản thân mình) mỗi tuần 3 tờ trở lên, đồng thời phải phát nguyện, phóng sinh, như vậy mới có thể nhanh chóng hóa giải ác duyên giữa đôi bên.

Nếu oán kết giữa hai người quá sâu nặng, có thể tụng Ngôi Nhà Nhỏ để hóa giải oán kết, phần tiêu đề Kính Tặng ( ) ghi: ” XXX Resolves Karmic Conflicts”, trong đó XXX là (Họ và tên của bạn). Khi khấn nguyện có thể đọc rõ tên cả hai người, ví dụ: “Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát Đại Từ Đại Bi hóa giải ác duyên giữa con XXX và chồng YYY”. Thông thường có thể tụng từng đợt 7 tờ.

Khi tụng Ngôi Nhà Nhỏ để hóa giải oán kết thì không được ngừng tụng Ngôi Nhà Nhỏ cho người cần kinh của bản thân mình, vì hai loại này không thể thay thế cho nhau. Ngôi Nhà Nhỏ hóa giải oán kết có thể có hiệu quả mạnh mẽ trong việc tiêu trừ ác duyên, nhưng những khoản nợ nghiệp từ tiền kiếp vẫn phải tụng Ngôi Nhà Nhỏ cho Người Cần Kinh để hoàn trả.

2) Kinh Bài Tập dành cho người cao tuổi:

Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi gia hộ cho con XXX thân thể khỏe mạnh, tiêu tai cát tường kéo dài thọ mạng.

Tụng Chú Đại Bi 21–49 biến, Tâm Kinh 7–21 biến, Lễ Phật Đại Sám Hối Văn khoảng 3 biến, Vãng Sanh Chú 21 hoặc 49 biến, Thánh Vô Lượng Thọ Quyết Định Quang Minh Vương Đà La Ni 49 biến, A Di Đà Kinh 3–7 biến (nếu mong muốn sau này được vãng sanh về thế giới Tây Phương Cực Lạc thì có thể tụng kinh này, nên bắt đầu tụng từ khoảng 60–70 tuổi trở đi).

3) Kinh Bài Tập dành cho người bệnh nặng:

Thông thường nếu đã phát hiện ung thư thì có nghĩa là nghiệp chướng đã bộc phát. Lúc này không nên tụng quá nhiềuChú Đại Bi, mỗi ngày tụng 21 biến là phù hợp. CònTâm Kinhthì nên tụng nhiều, tốt nhất là mỗi ngày tụng 49 biến.

Khi bệnh tình đã ổn định, có thể tăng số lượng Chú Đại Bi lên 49 biến mỗi ngày, còn Tâm Kinh vẫn nên duy trì tụng 49 biến.

Trong trường hợp nguy kịch hoặc trước khi phẫu thuật, cần tập trung vào một bộ kinh, không ngừng tụng Chú Đại Bi, đồng thời khấn nguyện: “Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi cứu độ, chữa lành bệnh ở bộ phận XXX của con, giúp con mau chóng hồi phục sức khỏe.” Người mắc bệnh ung thư cần kiên trì tụng Chú Đại Bi suốt đời, không được gián đoạn.

Nếu là bệnh liên quan đến tinh thần, thì Chú Đại Bi cũng không nên tụng quá nhiều, thông thường tụng trong phạm vi 21 biến mỗi ngày là đủ. Tâm Kinh cần tụng nhiều hơn, mỗi ngày tụng 21 hoặc 49 biến.

Mỗi ngày tụng 3–5 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn để sám hối nghiệp chướng của bản thân. Đức Quán Thế Âm Bồ Tát đã chỉ dạy cho Lư Đài Trưởng rằng Lễ Phật Đại Sám Hối Văn rất hiệu nghiệm trong việc điều trị bệnh ung thư và các bệnh cấp tính. Kinh Văn này có thể tiêu trừ và đồng thời kích hoạt nghiệp chướng, vì vậy nhất định phải kết hợp niệm Ngôi Nhà Nhỏ thì hiệu quả mới tốt. Thông thường mỗi ngày tụng 3–5 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn, kết hợp tụng ít nhất 3–5 tờ Ngôi Nhà Nhỏ mỗi tuần để hồi hướng cho người cần kinh của bản thân mình. Trong trường hợp số lượng Ngôi Nhà Nhỏ được đảm bảo, người bệnh nặng có thể tụng 5 biến Lễ Phật Đại Sám Hối Văn mỗi ngày.

Nếu trong đời này sát nghiệp nặng, hoặc tổ tiên có sát nghiệp, cần đồng thời tụng thêm Vãng Sanh Chú, mỗi ngày 27 hoặc 49 biến để siêu độ các tiểu vong linh vì mình mà chết.

Ngôi Nhà Nhỏ cần tụng ít nhất 3 tờ mỗi tuần, nếu có thể tụng nhiều hơn thì càng tốt. Tốt nhất nên phát nguyện tụng theo từng đợt, ví dụ có thể phát nguyện: “Một đợt sẽ tụng 21 tờ hoặc 49 tờ, hoàn thành trước ngày nào đó”, sau đó tiếp tục tụng từng đợt như vậy cho đến khi khỏi bệnh. Ngoài ra, mỗi khi tụng xong 3–4 tờ thì nên lập tức đem đốt, không nên đợi tụng xong cả đợt rồi mới đốt.

Ngoài ra, nếu mơ thấy người quá cố hoặc đã từng phá thai, sảy thai, thì nhất định phải nhanh chóng siêu độ cho người quá cố và các vong linh thai nhi. Thông thường cần tụng ít nhất 7 tờ Ngôi Nhà Nhỏ để hồi hướng cho người quá cố (phần kính tặng ghi: “XXX”, trong đó “XXX” là tên người quá cố), hoặc cho thai nhi xảy thai, phá thai (phần kính tặng ghi: “Child of XXX”, trong đó “XXX” là tên của người mẹ). Nếu có thể tụng trên 21 tờ thì càng tốt.

Đồng thời cần phát nguyện, nguyện càng lớn thì hiệu quả càng mạnh, nhưng nhất định phải làm được. Ví dụ: nếu khỏi bệnh thì độ bao nhiêu người, hiện thân nói pháp, hoằng dương Phật Pháp, v.v. Nếu cảm thấy năng lực bản thân có hạn, cũng có thể phát nguyện: từ nay về sau ăn chay vào mùng 1 và ngày rằm, không ăn hải sản còn sống, không sát sinh nữa.

Cần siêng năng phóng sinh, tốt nhất là phóng sinh với số lượng lớn. Vào ngày mùng 1 và ngày rằm là thời điểm phóng sinh có hiệu quả tốt nhất. Khi đến nơi phóng sinh có thể tụng Chú Đại Bi, Tâm Kinh, Vãng Sanh Chú — số lần không giới hạn, tụng càng nhiều càng tốt. Trước khi tụng nên xưng tên của mình: “Cầu xin Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi cứu độ, chữa lành bệnh ở bộ phận XXX của con, giúp con mau chóng hồi phục sức khỏe.” Nếu bản thân khó khăn trong việc đi lại, có thể nhờ người nhà phóng sinh thay, nhưng tốt nhất là dùng tiền của chính bệnh nhân để phóng sinh.

Niệm kinh, phát nguyện, phóng sinh, Đại sám hối, học Bạch Thoại Phật Pháp là 5 đại pháp bảo do Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi ban cho để giúp chúng ta chữa bệnh — nhất định phải biết sử dụng linh hoạt và đúng cách.