Lư Quân Hoành Đài Trưởng
Tiền Kiếp: Tăng Già Đại Sư (Tứ Châu Đại Thánh)
Hóa Thân của Quán Thế Âm Bồ Tát
Ngày 15/02/2012
[Lời Nhắn từ Ban Biên Tập Văn Phòng Đài Đông Phương ]
Gần đây, sau khi Văn phòng Đài Đông Phương công bố bài viết về tiền kiếp và hiện đời của Sư Phụ, nhiều Phật tử đã càng thêm cảm kích trước lòng đại từ đại bi của Quán Thế Âm Bồ Tát, người luôn lắng nghe và cứu khổ cứu nạn. Đồng thời, mọi người cũng vô cùng biết ơn vì Sư Phụ đã phát nguyện tái lai để độ hóa chúng sinh, điều này càng tiếp thêm động lực để chúng ta kiên định và tinh tấn hơn trong việc tu tập theo Pháp Môn Tâm Linh!
Bên cạnh đó, chúng tôi cũng nhận được rất
nhiều tài liệu và nghiên cứu từ quý Phật tử về Tăng Già Đại sư và đài trưởng.
Ban thư ký chúng tôi vô cùng xúc động và tán thán! Đáp lại mong muốn của đông
đảo Phật tử, nay xin chia sẻ bài viết do đồng tu “”Tăng Lư Thính Vũ” biên soạn về Tăng Già
Đại Sư và Đài Trưởng để mọi người cùng tham khảo.
Hôm qua, tôi nhận được lá thư từ Văn phòng Đài
Đông Phương với nội dung như sau. Tôi tin rằng không chỉ các Phật tử trên blog
chính thức, mà cả các đồng tu, đệ tử và bạn hữu trong nhóm cũng đã nhận được
thông tin này.
Tôi (pháp danh Tăng Lư Thính Vũ) sau khi đọc
xong đã vô cùng xúc động. Bức thư đã giải đáp một giấc mơ mà tôi từng có trong
những ngày tháng không mấy suôn sẻ trước khi học Phật: Trong giấc mơ, tôi đang
ở một con phố náo nhiệt của thời Bắc Tống, không biết bị ai va vào hay xảy ra
chuyện gì, nhưng khi quay người lại, tôi phát hiện trong tay mình có một tập
ngôi nhà nhỏ còn trống khá dày, cảm giác giống như kích cỡ của kinh van tự tu.
Ý thức mách bảo tôi rằng đó là một thứ rất hữu ích. Trong mơ, có người nói gì
đó với tôi, nhưng tôi không thể nhớ rõ. Mãi đến sau này, khi tôi học Pháp Môn
Tâm Linh, tôi mới nhận ra đó chính là ngôi nhà nhỏ hoặc kinh văn tự tu, và hiểu
được công dụng của chúng. Chính vì vậy, tôi luôn cảm thấy mình có nhân duyên
đặc biệt với pháp môn này.
Sau này, khi tôi thảo luận về giấc mơ với một
đồng tu, thật trùng hợp, mẹ của đồng tu này có một người bà (sống vào khoảng
cuối triều Thanh hoặc thời Dân Quốc) thường xuyên tụng kinh. Sau khi tụng, bà
dùng một tờ giấy vàng và chấm một ít phẩm màu đỏ lên, rất giống với cách chấm
ngôi nhà nhỏ hoặc kinh văn tự tu theo pháp môn của Sư Phụ. Dù không biết vì sao
lại có sự trùng hợp kỳ diệu như vậy, nhưng sau khi đọc về hành trạng của Tăng
Già Đại sư , tôi nhận ra rằng từ thời Đường – Tống trở về sau, Tăng Già Đại sư
đã có ảnh hưởng rất sâu rộng trong dân gian. Điều này cũng chứng tỏ Quán Thế Âm
Bồ Tát có mối nhân duyên vô cùng sâu dày với chúng sinh chúng ta.
Chúng sinh chúng ta vẫn mãi chạy trong đêm dài
vô tận của vòng luân hồi lục đạo, nhưng ánh mắt từ bi của chư Phật, Bồ Tát chưa
bao giờ rời khỏi, luôn dõi theo sự trưởng thành và quá trình tu hành của chúng
ta. Ngày nay, khi đã gặp được chính pháp, gặp được Sư Phụ Lư Quân Hoành tôn
kính, chúng ta phải phát Bồ Đề tâm, nỗ lực tu tâm, tu hành, đoạn ác hướng
thiện, hoằng pháp độ sinh, không phụ lòng từ bi của Bồ Tát, không phụ công hạnh
khổ tu của Sư Phụ, và không uổng phí một đời tu hành để cải mệnh chuyển vận!
Dưới đây là bản ghi chép nguyên văn từ Văn
phòng Đài Đông Phương, cùng với nội dung tôi đã tổng hợp về Đại sư Tăng Già.
Xin cảm ơn các Phật hữu, đặc biệt là sự hướng
dẫn của sư huynh Thiên Lam Lam. Chúc mọi người tràn đầy pháp hỷ, phúc huệ song
tu!
<<Chắp tay đảnh lễ.>>
Đọc Play Google ebook trên điện thoại
Lời Nhắn từ Ban Biên Tập Văn Phòng Đài Đông Phương
Từ trước đến nay, rất nhiều thính giả, cư dân
mạng và cả những bậc cao nhân đều biết rằng Sư Phụ Lư Đài Trưởng là Bồ Tát phát
nguyện tái lai. Tuy nhiên, không ít người vẫn mong muốn tìm hiểu sâu hơn về lai
lịch của Sư Phụ. Một số người đã nhờ những bậc có thần thông tra cứu cảnh giới
của Ngài trên thiên giới, và vô số người tu hành đã nhìn thấy thiên cơ qua
những giấc mơ kỳ diệu hoặc tận mắt chứng kiến những điều huyền diệu. Những sự
việc không thể nghĩ bàn như vậy đã không còn xa lạ.
Gần đây, Văn phòng Đài Đông Phương thường
xuyên nhận được phản hồi từ các Phật tử, trong đó rất nhiều đồng tu đã tận mắt
thấy Quán Thế Âm Bồ Tát và Sư Phụ Lư Đài Trưởng hợp nhất thành một. Điều này đã
minh chứng rõ ràng về lai lịch của Ngài.
Đặc biệt, mới đây, Đài Văn phòng Đông Phương
nhận được một lá thư từ một cư sĩ mới nhập môn, và nội dung bức thư này khiến
chúng tôi vô cùng kinh ngạc. Người này đã nhận được sự khai thị về tiền kiếp
của Sư Phụ Lư Đài Trưởng thông qua một giấc mơ kỳ diệu. Trước đây, chúng tôi chỉ biết
rằng Sư Phụ đã trải qua 54 kiếp tu hành mới có được thành tựu trong đời này, và
phản hồi của cư sĩ này lại chính là một minh chứng cho một trong 54 tiền kiếp
đó!
Chúng ta không thể không cảm thán trước nhân
duyên thù thắng của Sư Phụ trong đời này. Có lẽ đây cũng chính là lý do vì sao
rất nhiều người đã nhìn thấy hoặc mộng thấy rằng Ngài là hóa thân của Quán Thế
Âm Bồ Tát!
Thực ra, Sư Phụ Lư Đài Trưởng luôn khiêm tốn
và không muốn nhắc nhiều về tiền kiếp của mình. Lần này, bức thư cũng chỉ được
công bố sau khi Đài Văn phòng Đông Phương nhiều lần khẩn cầu. Chúng tôi hy vọng
rằng câu chuyện linh ứng này sẽ giúp nhiều người được khai ngộ và giác ngộ, sớm
nắm bắt cơ hội bước lên con thuyền pháp của Quán Thế Âm Bồ Tát, thoát khổ được
vui!
Chúng ta hãy một lần nữa tri ân Bồ Tát đã phát
nguyện tái lai đến nhân gian, cảm ơn Quán Thế Âm Bồ Tát từ bi đưa thuyền pháp
cứu độ chúng sinh, cảm ơn Sư Phụ đã dùng thân cư sĩ để quảng độ chúng sanh, và
cảm ân vì trong đời này chúng ta may mắn được trở thành một phần của Pháp Môn
Tâm Linh!
Hy vọng rằng các Phật hữu sẽ chia sẻ câu
chuyện linh ứng này rộng rãi, để nhiều người hữu duyên có thể được độ thoát!
Dưới đây là nội dung thư từ một Phật hữu:
Giấc Mơ Thù Thắng – Kính
Xin Khai Thị
Kính bạch Sư Phụ Lư Đài
Trưởng, kính chào Ngài!
Vì một nhân duyên đặc
biệt, trước Tết Nguyên Đán, con đã có cơ duyên tiếp xúc với Pháp Môn Tâm Linh
của Sư Phụ và ngay lập tức bị thu hút sâu sắc. Trước đây, con từng tu tập theo
Pháp Môn Địa Tạng trong khoảng nửa năm, nên cũng có một số nền tảng về Phật
học. Nhờ vậy, con nhanh chóng hòa nhập vào pháp môn, mỗi ngày đều kiên trì tụng
kinh, trì chú và lễ bái Quán Thế Âm Bồ Tát.
Vào tối ngày 1 tháng 2,
hưởng ứng lời kêu gọi của nhóm cộng tu, vào lúc 21 giờ, con đã tụng Chú Đại Bi
để cầu nguyện Quán Thế Âm Bồ Tát gia hộ cho Sư Phụ trong việc hoằng pháp lợi
sinh. Vào rạng sáng ngày 2 tháng 2, con đã có một giấc mơ vô cùng kỳ diệu. Trong
mơ, có người giới thiệu với con một cư sĩ tên là “Tăng Già Đệ Tử”, nói rằng vị
này có khả năng nhìn thấu sự việc rất chính xác và cũng tu học theo Pháp Môn
Tâm Linh. Lúc đó, con nghĩ rằng mình rất quen thuộc với Pháp Môn Tâm Linh,
nhưng chưa từng nghe đến cái tên “Tăng Già”. Người đó liền nói với con: “Tăng Già chính là Sư Phụ Lư
Đài Trưởng!” Sau đó họ còn giải thích rằng, khi Sư Phụ bắt đầu hoằng pháp, Ngài
từng sử dụng pháp danh “Tăng Già”, sau này mới đổi sang tên hiện tại. Họ cũng
nói rằng Tăng Già là một người sống vào thời nhà Tấn.Đúng lúc đó, con nghe thấy
tiếng khóc của con nhỏ trong nhà nên tỉnh giấc. Khi nhìn đồng hồ, lúc đó là
2:40 sáng. Vì giấc mơ quá rõ ràng, con vô cùng tò mò và lập tức dùng điện thoại
tra cứu cái tên “Tăng Già” trên mạng. Kết quả là, trong mục từ điển Baidu thực
sự có một nhân vật như vậy, chính là một vị cao tăng thời Đường. Con nghĩ trong
mơ nói là thời nhà Tấn, mà thời Đường cũng không cách nhau quá xa. Khi tiếp tục
đọc thêm, con hoàn toàn kinh ngạc, bởi vì trên Baidu viết rằng:
“Trong kinh điển Phật
giáo, Tăng Già được xem là hóa thân của Quán Thế Âm Bồ Tát. Tượng Quán Âm thời
Đường lấy hình tượng của Tăng Già làm mẫu, vì vậy mang dáng vẻ nam giới, về sau
mới dần dần chuyển thành nữ tướng.”
“4. Về nhân vật lịch sử:
Tăng Già là một cao tăng đến từ Tây Vực, họ tục là Hà. Đầu thời Long Sóc (nhà
Đường), Ngài đến Trung Hoa, lập chùa tại Tứ Châu, sau đó trú tại chùa Gián
Phúc. Người đời đều tôn xưng Ngài là hóa thân của Quán Thế Âm Đại Sĩ.”
“5. Danh hiệu này cũng
được dùng để chỉ Quán Thế Âm Đại Sĩ hoặc các tượng của Ngài.”
Chẳng lẽ giấc mơ này là
một sự khai thị dành cho con, muốn nói với con rằng Sư Phụ Lư Đài Trưởng chính
là hóa thân của Quán Thế Âm Bồ Tát? Dù con hiểu rằng “phàm những gì có hình
tướng đều là hư vọng, không nên chấp trước,” nhưng lúc ấy, con thực sự rất xúc
động. Sau đó, con trằn trọc mãi mà không thể ngủ lại được.
Trong giấc mơ, ngoài con
ra còn có hai người nữa. Một người là bạn học của con (trong ý thức của con thì
là vậy, nhưng con không biết chính xác người đó là ai, dường như cũng tu theo
một pháp môn nào đó). Người còn lại là một vị phụ trách tại đạo tràng tu theo
Pháp Môn Địa Tạng ở Tô Châu, nơi con từng tu tập trước đây.
Trong mơ, cả ba người
dường như đều rất hoan hỷ.
Bản thân con không dám
tự ý bình luận hay suy đoán về giấc mơ này. Kính xin Sư Phụ từ bi khai thị!
Thành kính tri ân Sư Phụ!
Tô Châu Hòa Húc (pháp danh trên mạng) kính lễ!
Tiêu đề: Hành trạng của Đại sư Tăng Già
Nguồn: http://news.nem365.com/ztwz/12532.html
Tăng Già, tự xưng là
người nước Hà, nên lấy "Hà" làm họ. Khi còn trẻ, Ngài xuất gia tu
hành và phát nguyện chu du khắp nơi để hoằng pháp.
Vào năm Long Sóc thứ hai
triều Đường, Tăng Già từ cửa ải Biệt Địch Lý, nơi mà trước đó Pháp sư Huyền Trang
từng vượt qua để Tây hành cầu pháp, đi vào đất Đường. Ngài khởi hành từ Lương
Châu, đi qua Lạc Dương, rồi đến miền sông nước Giang Biểu, dừng chân tại chùa
Linh Quang ở Gia Hòa, hoằng pháp và giáo hóa dân chúng vùng sông nước, nơi
người dân chủ yếu sống bằng nghề chài lưới và săn bắt. Nhờ sự cảm hóa của Ngài,
nhiều người đã từ bỏ nghề đánh cá, chuyển sang các nghề nghiệp khác.
(Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ"): Đại sư Tăng Già đã khuyên dân chúng từ
bỏ nghề đánh bắt cá để tìm kiếm sinh kế khác. Sư Phụ Lư Đài Trưởng cũng luôn
đặc biệt quan tâm đến việc chúng ta có ăn cá tươi, tôm sống hay không, thường
khuyên răn không nên ăn cá tươi, tôm sống và các loại hải sản. Ngài cũng khuyến
khích chúng ta nên phóng sinh nhiều cá!
Một ngày kia, Tăng Già
tự cảm thấy nhân duyên chưa đủ, nên Ngài mang tích trượng đi về phương Bắc. Khi
đi ngang qua chùa Quốc Tường ở Tấn Lăng, Ngài để lại y bào trên xà nhà của điện
thờ rồi tiếp tục hành trình. Sau khi vượt sông, Ngài đến Sơn Dương và nhập danh
sách tăng chúng tại chùa Long Hưng. Từ đây, các thần tích của Ngài bắt đầu hiển
lộ để hóa độ những người có duyên.
Ban đầu, Ngài cùng đệ tử
Huệ Nghiễm đến phường Tín Nghĩa, gần sông Hoài ở Tứ Châu, xin đất để dựng già
lam (chùa). Ngài khẳng định rằng nơi đó chính là nền móng của một ngôi cổ tự.
Khi dân chúng đào đất lên, quả nhiên tìm được bia đá cổ ghi lại dấu tích chùa
Hương Tích thời nhà Tề, đồng thời phát hiện một pho tượng Phật bằng vàng. Trên
áo của tượng có khắc dòng chữ: Phổ Chiếu Vương Phật.
Người dân nơi ấy kinh
ngạc không thôi, thi nhau phát tâm cúng dường.
Lúc bấy giờ, quan trấn
thủ Sơn Dương là Hạ Bạt thị từng chứng kiến một hiện tượng
kỳ lạ: Khi Tăng Già nằm
ngủ, thân thể Ngài dài hơn cả chiếc giường, khiến mọi người đều sửng sốt. Sau đó, ông còn tận mắt thấy Ngài thị hiện
tướng Quán Thế Âm Bồ Tát mười một mặt. Cả gia tộc vô cùng hoan hỷ, đức tin lại
càng thêm kiên cố.
Nghe tin Tăng Già có
thiên nhãn, có thể thấy trước mọi việc, Hạ Bạt thị càng kính trọng, hiến cả nhà
mình để mở rộng chánh điện. Nhờ vậy, một ngôi già lam danh tiếng ra đời, được
đặt tên theo tôn hiệu Phổ Chiếu Vương Phật – pho tượng đã khai quật được. Từ
đây, Phật quang phổ chiếu, cảm ứng bốn phương.
(Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ"): Hiển lộ thiên nhãn để giáo hóa chúng
sinh tu học Phật pháp, thị hiện hình tướng Quán Thế Âm Bồ Tát để dẫn dắt chúng
sinh tin Phật, kính Phật, hoằng pháp lợi sinh… Tăng Già Đại Sư và Sư Phụ Lư Đài
Trưởng quả thật không hề khác nhau!)
Trong thời gian Tăng Già
trụ trì tại chùa Phổ Chiếu Vương ở Tứ Châu, Ngài đã hiển lộ nhiều thần tích phi
thường. Xin kể một ví dụ: Vào đầu niên hiệu Vạn Tuế Thông Thiên thời Võ Tắc
Thiên, chùa Long Hưng ở Sơn Dương mở cuộc quyên góp để trùng tu chùa. Khi ấy,
Tăng Già xuất hiện giữa dân chúng và lớn tiếng tuyên bố: "Ta có năm mươi
vạn tiền cúng dường cho công trình này, chư vị chớ có lo lắng!"
Sau đó, Ngài đi đến bờ
sông Hoài, gọi một người chủ thuyền, khuyên ông ta hãy buông bỏ số tài vật cướp
đoạt trên thuyền và đem cúng dường, như vậy có thể tránh được tai họa lao ngục.
Tên cướp nghe lời Ngài, liền bố thí toàn bộ số tài sản. Nhờ đó, đại hùng bảo
điện của chùa nhanh chóng được xây dựng hoàn tất. Không lâu sau, toán cướp này
bị bắt và tống giam vào ngục Dương Tử. Bỗng một ngày, Tăng Già thị hiện trong
ngục để an ủi: "Đừng sợ hãi, rồi các ngươi sẽ được tự do!" Quả nhiên,
chẳng bao lâu sau, chiếu chỉ đại xá được ban hành, những kẻ từng buông bỏ ác
nghiệp đều được miễn tội chết.
Đến năm Cảnh Long thứ
hai, Đường Trung Tông phái sứ giả cung thỉnh Tăng Già vào hoàng cung để ngự
giảng tại nội đạo tràng. Trong pháp hội, hoàng đế và Tăng Già ngồi đối diện trò
chuyện, luận bàn đạo lý, hỏi về họa phúc của quốc gia, mọi lời Ngài đáp đều vô
cùng ứng nghiệm, như chìa khóa khớp với ổ khóa. Vì thế, Trung Tông tôn Ngài làm
Quốc Sư, thỉnh về trụ trì chùa Gián Phúc. Từ vua đến toàn bộ bá quan văn võ
trong triều đều quy y thọ giới, xưng Ngài là thầy.
(Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ"): Đệ tử của Sư Phụ Lư Đài Trưởng trong
kiếp này cũng quy tụ khắp bốn phương!)
Trong suốt thời gian ấy,
rất nhiều người tìm đến Tăng Già để cầu xin sự giúp đỡ: Có người cầu Ngài chữa
bệnh. Có người cầu Ngài tiêu trừ tai ương. Có người cầu Ngài chỉ lối tránh họa
tìm phúc. Có người cầu Ngài hóa giải nghi hoặc. Tất cả những ai có duyên đến
cầu thỉnh đều được hữu cầu tất ứng, không ai ra về tay không, chứng nghiệm vô
số sự linh ứng. Một ngày nọ, Hoàng đế Đường Trung Tông triệu Ngài vào nội điện
và than thở:
"Kinh thành đã hạn
hán suốt nhiều tháng nay, lòng trẫm vô cùng lo lắng. Xin Ngài từ bi cứu
giúp!"
Tăng Già bèn lấy nước
trong bình rưới lên không trung, ngay sau đó mây đen ùn ùn kéo đến, cơn mưa lớn
đổ xuống tưới mát muôn dân. Hoàng đế vô cùng vui mừng, hạ chỉ phong tặng ngôi
chùa mà Ngài xây dựng tên là chùa Lâm Hoài. Tuy nhiên, Tăng Già thỉnh cầu đặt
theo Phật hiệu là "Phổ Chiếu Vương Tự", nhưng vì chữ
"Chiếu" phạm húy với Hoàng Thái Hậu, nên Hoàng đế đã tự tay viết
hoành phi "Phổ Quang Vương Tự" và sai người mang đến chùa treo lên
cổng. Vào ngày mùng 3 tháng 3 năm Cảnh Long thứ tư, Tăng Già Đại Sư viên tịch
tại chùa Gián Phúc ở Trường An, hưởng thọ 83 tuổi.
(Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ": Cầu chúc Sư Phụ Lư Đài Trưởng thân thể
khang kiện, trụ thế dài lâu, tiếp tục hóa độ chúng sinh!)
Đường Trung Tông liền ra
lệnh xây tháp, sơn quét nhục thân của Tăng Già Đại Sư tại chùa Gián Phúc. Thế
nhưng, đột nhiên gió lớn nổi lên, một mùi hôi kỳ lạ lan tỏa khắp kinh thành.
Hoàng đế kinh ngạc hỏi các quan hầu cận: "Hiện tượng này là vì sao?"
Một vị đại thần tâu rằng:
"Tăng Già Đại Sư có
duyên hóa độ tại Lâm Hoài, e rằng Ngài muốn trở về nơi đó, nên mới hiển linh
báo hiệu như vậy." Hoàng đế bèn dâng hương phát nguyện, thầm chấp thuận.
Ngay lập tức, hương thơm kỳ diệu tỏa khắp hoàng thành, khiến muôn dân kinh
ngạc, cảm thán không thôi.
Hoàng đế liền ban thưởng
300 xấp lụa quý, sắc lệnh cho quan lại chuẩn bị kiệu linh thiêng để rước nhục
thân Ngài về chùa Phổ Quang Vương ở Tứ Châu. Khi đoàn rước khởi hành, bá quan
văn võ hộ tống đến tận cổng thành, toàn kinh đô ai nấy đều khóc thương, đau xót
tiễn đưa. Đến ngày mùng 5 tháng 5, đoàn rước vượt sông Hoài, đưa nhục thân Ngài
về đến chốn cũ, xây tháp tôn thờ, đời đời cúng dường. Vì lòng tôn kính không
nguôi, một ngày nọ, Hoàng đế hỏi Thiền Sư Vạn Hồi: "Tăng Già Đại Sư rốt
cuộc là ai?". Thiền Sư cung kính đáp: "Chính là hóa thân của Quán Thế
Âm Bồ Tát!"
(Lời bình của "Tăng Lư Thính Vũ":)
Kinh Pháp Hoa - Phẩm Phổ
Môn có dạy:
"Nếu có chúng sinh
cần dùng thân Tỳ Kheo để được độ thoát, Bồ Tát liền hiện thân Tỳ Kheo mà thuyết
pháp."
Điều này chính là ứng
nghiệm với niềm tin dân gian rằng Tăng Già Đại Sư là hóa thân của Quán Thế Âm
Bồ Tát, nên được tín đồ tôn thờ, lễ bái và cúng dường.
Bài "Tăng Già
Ca" của Lý Bạch viết:
"Chân thân pháp
hiệu gọi Tăng Già, có khi cùng ta luận Tam Xa. Hỏi rằng trì chú bao ngàn biến,
miệng nói Hằng Hà sa lại sa.
Vị tăng vốn ở Nam Thiên
Trúc, vì pháp đầu đà đến nước ta.
Giới đức như trời thu
trăng sáng, tâm tựa sen xanh giữa thế gian.
Ý thanh tịnh, tướng
nghiêm trang, chẳng giảm bớt, chẳng tăng thêm. Bình giữ ngàn năm xá lợi cốt,
tay cầm vạn tuổi hồ tôn đằng.
Than ôi phiêu bạt Giang
Hoài lâu, hiếm gặp chân thân giảng Không, Hữu. Một lời cảnh tỉnh tột Ba La Đề,
hai lạy quy y sạch nghiệp nhẹ."
(Lược dịch nghĩa):
Bài thơ này như một bức
tranh vẽ người, khắc họa hình ảnh vị cao tăng Tây Vực Tăng Già Đại Sư với dáng
vẻ cao lớn, nghiêm trang, tướng mạo oai nghi chính trực.
( Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ":
Người tu
hành, ăn chay tự nhiên sẽ có tướng mạo uy nghiêm, thân hình khỏe mạnh.
Không
chỉ Tăng Già Đại Sư, mà ngay cả đài trưởng Lư Quân Hoành cũng có dáng vẻ trang
nghiêm, cao 1m82, thân hình cao lớn. Nhiều người đời cho rằng ăn chay sẽ làm
thân thể gầy gò, suy yếu, phải ăn thịt mới khỏe mạnh. Nhưng thực chất, đó chỉ
là cái cớ để nuôi dưỡng tham, sân, si mà thôi. Các bậc tu hành đã chứng minh rõ
ràng rằng ăn chay, tu tâm, hành thiện, tích đức sẽ giúp thân tướng trang
nghiêm, tỏa sáng. Tăng Già Đại Sư và Lư Quân Hoành Đài Trưởng đã dùng chính
thân giáo và ngôn giáo để chứng minh điều này. Vậy nên, các đồng tu ơi, hãy ăn
chay, tu tâm, tu hành, hành thiện tích đức, vì phúc báo một phần chính là có
tướng mạo trang nghiêm, thân thể cường tráng!)
Tác giả Lý Bạch khi mới
nhập triều làm Hàn Lâm vào thời Thiên Bảo nhà Đường, thì Tăng Già đại sư đã
viên tịch hơn ba mươi năm. Vì vậy, những miêu tả và khắc họa về hành trạng của
ngài trong bài thơ "Tăng Già Ca" có lẽ xuất phát từ những câu chuyện
lưu truyền trong dân gian mà ông nghe được khi ở kinh sư, hoặc từ những gì tận
mắt chứng kiến khi du ngoạn vùng Giang Hoài và chiêm bái chân thân của Tăng
Già.
Những hình ảnh trong thơ
Lý Bạch hiện lên vô cùng chân thực, sống động, như thể đại sư vẫn còn hiện diện
trong cõi nhân gian. Câu "có khi cùng ta luận Tam Xa" mà Lý Bạch tự
xưng, có lẽ chỉ là sự khao khát, là một giấc mộng hoài vọng về bậc đại đức mà
ông tôn kính.
(Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ":Chúng ta, những
hậu bối, cũng giống như Thanh Liên cư sĩ (Lý Bạch), chỉ có thể trong mộng mà
cùng Sư Phụ luận Tam Xa… Có thể được như thế, cũng đã là phúc duyên sâu dày,
khiến ta vừa mãn nguyện vừa càng thêm tinh tấn.)
Sau khi di thể của Tăng
Già được đưa từ chùa Tiến Phúc ở Trường An trở về chùa Phổ Quang Vương ở Tứ
Châu và được xây tháp phụng thờ, những hiện tượng linh ứng kỳ diệu liên tục
xuất hiện. Năm Đại Lịch thứ 14, quan Châu lệnh cho chùa Phổ Quang Vương phải
cung cấp tài chính để phục vụ mười trạm dịch trạm truyền tin. Vào một đêm tháng
Bảy năm đó, Tăng Già hiển linh trong nội điện để cầu xin miễn trừ nghĩa vụ này.
Hoàng đế Đại Tông liền ra chiếu chỉ cho thái giám Mã Phụng Thành tuyên lệnh bãi
miễn khoản đóng góp ấy, đồng thời ban tặng chùa 300 xấp lụa, 1.000 đoạn vải
màu, một chậu tắm bằng vàng, cùng một bộ y phục của Thái tử. Ngoài ra, ngài còn
lệnh vẽ chân dung của Tăng Già để thờ phụng trong cung.
Từ đầu niên hiệu Trinh
Nguyên đến năm Trường Khánh thứ hai, trong vòng chưa đầy bốn mươi năm, chùa Phổ
Quang Vương hai lần bị hỏa hoạn thiêu rụi. Cả bia đá và tượng Phật bằng vàng
đều mất tích, điện Phật và bảo tháp đổ nát thành tro tàn. Thế nhưng, di thể của
Tăng Già vẫn hoàn toàn nguyên vẹn, một kỳ tích làm chấn động bách tính. Không
lâu sau, chùa tháp được trùng tu, số người đến chiêm bái ngày càng đông, hương khói
hưng thịnh trở lại.
Năm Trường Khánh thứ tư,
quan sát sứ vùng Từ Tứ là Vương Trí Hưng, nhân dịp sinh nhật của Hoàng đế Lý
Trạm (Tĩnh Tông), đã xin phép xây dựng đàn giới tại Tứ Châu để truyền giới xuất
gia cho vô số người. (Họ Vương đã quyên góp hàng chục vạn quan tiền để hỗ trợ
việc này.) Điều này khiến chùa Phổ Quang Vương và tháp Tăng Già trở thành trung
tâm Phật giáo quan trọng của vùng Giang Hoài.
Cùng thời điểm đó, Lý
Đức Dụ – quan sát sứ vùng Chiết Tây, một người vốn không có duyên với Phật giáo
– đã dâng tấu lên triều đình, cho rằng Vương Trí Hưng lập đàn giới ở Tứ Châu
thực chất là nhằm tránh sưu dịch và che giấu tài sản. Điều này khiến triều đình
bắt đầu để ý đến Phật giáo. Chẳng hạn, năm Đại Hòa thứ hai, quan sát sứ Giang
Tây là Thẩm Truyền Sư đã xin phép xây đàn giới Phương Đẳng tại Hồng Châu để
nhân dịp thánh đản truyền giới cho tăng sĩ. Tuy nhiên, Hoàng đế đã ban chiếu
chỉ rằng do tình hình quốc gia, việc truyền giới tạm thời bị đình chỉ. Vì
Truyền Sư làm trái lệnh nên bị phạt mất một tháng bổng lộc để răn đe. Khi còn
làm quan trấn giữ một vùng, Võ Tông Lý Viêm đã có khuynh hướng ưa thích đạo
thuật. Sau khi lên ngôi Hoàng đế, ông triệu tập 81 đạo sĩ như Trương Quy Chân
vào cung để lập Kim Triện đạo trường và đích thân thọ pháp. Ngay sau đó, ông ra
lệnh hạn chế hoạt động của tăng ni, báo hiệu một cuộc đàn áp Phật giáo sắp diễn
ra.
Người tiên phong trong
cuộc đàn áp này chính là Lý Đức Dụ (lúc đó là Tể tướng). Sau đây là một số ví
dụ tiêu biểu: Tháng 6 năm Hội Xương thứ nhất (841), vào ngày sinh nhật Hoàng
đế, triều đình tổ chức một buổi thiết trai (cúng dường) trong cung. Các cao
tăng Phật giáo và đạo sĩ từ hai phố lớn đều được mời tham dự và tranh luận về
giáo lý. Kết quả: Chỉ có hai đạo sĩ được ban áo tía (biểu tượng vinh dự), còn
các cao tăng Phật giáo không ai được ban thưởng.
Hòa thượng Bảo Nguyệt từ
Nam Thiên Trúc (Ấn Độ) vào triều, nhưng không báo trước cho phủ khai báo. Ông
rút biểu chương từ trong áo ra để dâng lên triều đình, xin phép được trở về
nước. Vì phạm tội vượt cấp trình tấu, ông bị bắt giam. Ba đệ tử của ông bị đánh
mỗi người bảy gậy. Một vị tăng thông dịch bị đánh mười gậy. Riêng Bảo Nguyệt
không bị đánh, nhưng cũng không được phép trở về quê hương.
Tháng 3 năm Hội Xương
thứ hai, do Tể tướng Lý Đức Dụ dâng tấu chương, triều đình ra lệnh trục xuất
những nhà sư vô danh, đồng thời cấm cho Sa-di (chú tiểu) trong chùa.
Tháng 5 năm Hội Xương
thứ ba, triều đình tiến hành thẩm tra nguồn gốc của các nhà sư ngoại quốc trong
các chùa. Đồng thời, ra lệnh đốt kinh Phật trong cung đình và chôn giấu tượng
Phật.
Tháng 3 năm Hội Xương
thứ tư, triều đình cấm chùa Phổ Quang Vương ở Tứ Châu thờ xá lợi Phật (các nơi
khác cũng bị cấm gồm Ngũ Đài Sơn, Chung Nam Sơn và Pháp Môn Tự). Điều này cho
thấy, di thể ngàn năm trong bình sắt của hòa thượng Tăng Già đã được thờ tại
chùa Phổ Quang Vương.
Tháng 7 cùng năm, triều
đình ra lệnh phá hủy tất cả am thất, tịnh xá, chùa nhỏ, bảo tháp, bia đá tôn
vinh Phật pháp và tháp mộ của tăng nhân trên toàn quốc.Những tăng ni sống ở các
nơi không thuộc danh sách chùa chính thức đều bị cưỡng bức hoàn tục và buộc
phải trở về nguyên quán.
Tháng 4 năm Hội Xương
thứ năm, Bộ Tế Lễ tiến hành kiểm kê số lượng chùa lớn và tăng ni trên toàn
quốc. Triều đình ra lệnh cưỡng bức hoàn tục theo từng đợt. Các tăng nhân ngoại
quốc không có giấy phép của Bộ Tế Lễ cũng bị buộc hoàn tục và trục xuất về
nước.
Tháng 8, hoàng đế ban
chiếu chỉ tuyên bố rằng Phật giáo làm suy đồi phong hóa, dụ dỗ lòng người. Nhà
vua chỉ trích rằng: Số lượng tăng ni ngày càng đông, chùa chiền ngày càng
nhiều. Dân chúng hao tổn sức lực vào việc xây dựng chùa, tốn của cải vào tượng
Phật bằng vàng ngọc. Tăng ni phá vỡ trật tự gia đình, xa rời cha mẹ, không lập
gia đình theo lẽ thường. Phật giáo hủy hoại giáo hóa quốc gia, gây hại cho xã
hội.
Chiếu chỉ hoàng gia
tuyên bố: Triệt phá hơn 4.600 ngôi chùa trên toàn quốc. Cưỡng bức hoàn tục hơn
260.000 tăng ni và đưa vào danh sách nộp thuế. Phá dỡ hơn 40.000 am thất, tịnh
xá. Tịch thu hàng chục triệu mẫu ruộng màu mỡ vốn thuộc chùa chiền. Tịch thu
150.000 nô tỳ để đưa vào danh sách nộp thuế. Cuộc đàn áp Phật giáo của Đường Vũ
Tông trong thời kỳ Hội Xương đã lan rộng khắp thiên hạ, lịch sử gọi đây là
"Pháp Nạn Hội Xương ".
( Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ": Thời Đường, khi quốc lực hùng mạnh cũng
chính là lúc Phật giáo hưng thịnh. Gặp phải kiếp nạn này, thật đáng tiếc thay!)
Chùa Phổ Quang Vương ở
Tứ Châu, một thánh địa Phật giáo vùng Giang Hoài, vốn được Lý Đức Dụ quen biết
rõ, nên cũng không thể thoát khỏi kiếp nạn. Vào tháng Tám năm Hội Xương thứ
năm, trước khi chiếu chỉ diệt Phật của Đường Vũ Tông được ban hành, toàn bộ tài sản của chùa đã bị triều đình
tịch thu, tăng nhân bị đuổi sạch, tiếng chuông trống im bặt, hương khói hoàn
toàn dứt tuyệt. Một năm sau khi diệt Phật, Đường Vũ Tông băng hà. Khi Đường
Tuyên Tông Lý Thầm lên ngôi, ông lập tức ra chiếu phục hưng Phật giáo, khiến
chùa Phổ Quang Vương khôi phục lại diện mạo xưa. Tuy nhiên, bảo vật trấn chùa –
Xá lợi Phật – không còn xuất hiện nữa, trở thành một tiếc nuối trong lịch sử.
( Lời
bình của "Tăng Lư Thính Vũ": Quả báo diệt Phật đã khiến Đường Vũ Tông
băng hà chỉ một năm sau khi ra lệnh diệt Phật! Trong thời Đường, một người có
phúc báo dày đến mức có thể lên ngôi hoàng đế, vậy mà chỉ vì hành động diệt
Phật, lại phải chịu quả báo nhãn tiền nhanh chóng và thê thảm đến thế!)
Vào những năm Hàm Thông,
thủ lĩnh khởi nghĩa của binh lính đồn trú ở Quế Lâm – Bàng Huân – đã bao vây Tứ
Châu, binh lính áp sát thành. Lúc ấy, ngài Tăng Già hiện thân trên đỉnh bảo
tháp để cảnh báo quân dân trong thành, nhờ vậy mà hóa giải được nguy nan. Các
quan phụ trách đã tấu trình sự việc lên triều đình, và Đường Ý Tông đã ban tặng
ngài danh hiệu “Chứng Thánh Đại Sư”. Lúc bấy giờ, triều đình nhà Đường ngày
càng suy thoái, chính quyền mục nát, kinh tế kiệt quệ, nông dân khởi nghĩa khắp
nơi, các phiên trấn cát cứ, khiến chiến hỏa lan tràn, dân chúng lầm than. Từ
những năm Kiền Phù trở về sau, ngài Tăng Già nhiều lần hiện thân giúp đỡ quân
phòng thủ bảo vệ thành trì. Khi quân địch thấy thành kiên cố khó công phá, liền
hoảng sợ mà rút lui trong đêm. Đôi khi, ngài còn hiển linh trong quân doanh,
cảm hóa tướng lĩnh, khuyên họ tha mạng cho người vô tội để tránh giết chóc. Có
lúc, ngài lại hiện thân trên đỉnh bảo tháp của chùa Phổ Quang Vương trong hình
dáng một tiểu tăng, giúp những ai thành tâm cầu nguyện được bình an, tránh tai
ương và ban phước lành.
(Lời
bình từ "Tăng Lư Thính Vũ": Đọc đến đây, tôi chợt nhớ đến câu đầu
tiên trong
"Lễ
Phật Đại Sám Hối Văn" mà tôi tụng niệm mỗi ngày:
"Đại
từ đại bi mẫn chúng sanh, Đại hỷ đại xả tế hàm thức,
Tướng
hảo quang minh dĩ tự nghiêm, Chúng đẳng chí tâm quy mạng lễ."
Quả
thực, đây chính là hình ảnh chân thực nhất của ngài Tăng Già Đại Sư và Sư Phụ
Lư Đài Trưởng!)
Những sự linh ứng và
thần tích này có thể nói là không hề sai chạy, biến hóa tự tại. Trong thời kỳ
loạn lạc của thời Ngũ Đại Thập Quốc, chiến tranh liên miên, xã hội bất ổn,
nhưng những câu chuyện về lòng từ bi cứu độ thế gian của ngài Tăng Già vẫn còn
được ghi chép rõ ràng.
Năm 892 (niên hiệu Cảnh
Phúc nguyên niên đời Đường), Dương Hành Mật được phong làm Tiết độ sứ Hoài Nam,
chiếm cứ Dương Châu. Sau đó, ông được nhà Đường phong làm Ngô Vương, cai quản
vùng đất thuộc bốn tỉnh ngày nay là Giang Tô, An Huy, Giang Tây và Hồ Bắc, sử
gọi là nước Ngô. Khi ấy, Đài Mông giữ chức Phòng ngự sứ tại Tứ Châu. Một đêm,
ông mộng thấy Tăng Già hiện ra báo rằng phía đông nam thành phòng bị sơ sài.
Nhưng Đài Mông không để tâm. Nửa đêm, ông lại mộng thấy một vị tăng dùng tích
trượng đặt lên ngực mình, lạnh buốt đến tận xương tủy. Giật mình tỉnh giấc, ông
vội hạ lệnh đánh trống, thổi kèn báo động, khiến quân địch đang lén tập kích
phải kinh hãi mà rút lui.
Vào thời Nam Đường niên
hiệu Bảo Đại, chùa Thiên Ninh ở Thường Châu cho xây một tòa tháp bảy tầng,
trong đó đặt y cà sa của Tăng Già để lại ở chùa Quốc Tường, gọi là tháp Phổ Chiếu
Vương. Đây là trường hợp đầu tiên được biết đến về việc đặt tên "Phổ Chiếu
Vương" cho tháp Tăng Già.
Đến thời Hậu Chu, Thái
Tổ Quách Uy vào năm Quảng Thành thứ ba đã phong con nuôi là Sài Vinh làm Tấn
Vương khi ông còn giữ chức Khai Phong Doãn kiêm Công Đức Sứ. Ngay sau khi được
phong vương, Sài Vinh đã ra lệnh xóa bỏ 58 ngôi chùa của tăng ni không có danh
hiệu chính thức tại phủ Khai Phong, cho thấy thái độ của ông đối với Phật giáo.
Sau khi Sài Vinh lên
ngôi, tức là Chu Thế Tông, vào đầu niên hiệu Hiển Đức, ông muốn tiến đánh Giang
Nam và trước tiên định chiếm Tứ Châu. Khi ấy, Tăng Già hiện vào giấc mộng của
dân trong châu, cảnh báo rằng không thể khinh địch. Lời cảnh báo này lan truyền
đến châu mục nhưng không được tin tưởng. Tuy nhiên, sau đó, mọi nhà trong châu
đều mộng thấy cùng một giấc mơ, ai nấy kể lại cho nhau, từ đó đều đồng lòng quy
thuận. Nhờ vậy mà thành trì được giữ vững, bảo toàn sinh mạng cho cả quận.
(Lời
bình từ "Tăng Lư Thính Vũ ": Trong gần ba mươi năm qua, tôi đã đọc
rất nhiều tài liệu về giấc mơ, nhưng chưa từng thấy bất kỳ lời giải thích nào
thực sự làm sáng tỏ bản chất của giấc mơ như những gì Lư Đài Trưởng đã nói.
Những lời giảng của Ngài không chỉ rõ ràng và chân thực mà còn vô cùng viên
dung. Từ thời đại của Đại sư Tăng Già cho đến nay, dân chúng luôn coi trọng
giấc mơ. Điều này tương ứng một cách kỳ diệu với những gì Lư Đài Trưởng đang
giảng dạy cho chúng ta ngày nay: hãy học cách hiểu và sử dụng giấc mơ để hướng
dẫn cuộc sống và tu hành của mình.
Những
người tu theo pháp môn của Đài Trưởng trong nhiều kiếp qua đã từng trải qua vô
số lần luân hồi. Và giờ đây, chúng ta lại có cơ hội gặp lại nhau một lần nữa.
So với quá khứ, chúng ta càng cần trân quý cơ hội này và tinh tấn tu hành hơn
nữa.
Như lời
Bồ Tát dạy: "Không cô phụ huệ mạng – một đời đổi lấy vận mệnh, không cô
phụ khổ tâm của Bồ Tát, không cô phụ cả một đời khổ hạnh.")
Năm Hiển Đức thứ hai,
Hoàng đế Thế Tông ban chiếu lệnh bãi bỏ Phật giáo, tước đoạt kinh tế của các tự
viện, phá hủy toàn bộ tượng Phật bằng đồng trong thiên hạ để đúc tiền. (Theo
ghi chép, tượng Đồng Đại Bi ở Trấn Châu có cảm ứng kỳ lạ, không ai dám đến gần.
Người dân trong vùng nguyện quyên tiền để giữ lại nhưng không được chấp nhận.
Cuối cùng, chính Hoàng đế đã tự mình đến chùa, dùng rìu đục phá mặt và ngực của
tượng Đại Bi, khiến người chứng kiến đều run sợ.) Khi chùa Phổ Quang Vương ở Tứ
Châu bị phá hủy, di thể của Tăng Già cũng bị tổn hại. (Sau đó, các tăng nhân
trong chùa đã hỏa táng và thu được xá lợi để phân tán cất giữ.) Thánh địa mà
tín đồ Phật giáo từ vùng Giang Hoài cho đến khắp cả nước thường đến chiêm bái
nay lại phải chịu một kiếp nạn hủy diệt. Mất mát không thể bù đắp chính là việc
xá lợi toàn thân của Tăng Già không còn nguyên vẹn. Để đáp ứng tín ngưỡng dân
gian đối với Đại sư Tăng Già, nhiều ngôi chùa đã lập điện, tạc tượng, dâng
hương hoa để thờ phụng. Những ai cầu nguyện đều được như ý, chứng tỏ lòng thành
kính của các tín đồ vô cùng sâu sắc. Dù tượng của Tăng Già được nặn bằng đất,
khắc bằng gỗ, đúc bằng vàng hay tạc bằng đá, tất cả đều có sự cảm ứng linh
thiêng, giao hòa tương ứng giữa lòng người và thần thánh.
(Lời
bình từ "Tăng Lư Thính Vũ : Đọc đến đây, tôi không khỏi xúc động…)
Năm Thái Bình Hưng Quốc
thứ bảy thời Bắc Tống, Hoàng đế Tống Thái Tông Triệu Khuông Nghĩa ban chiếu
lệnh cho Cao Phẩm và Bạch Thừa Duệ xây dựng lại tháp Tăng Già, yêu cầu xây cao
rộng, tăng thêm các tầng. (Có tài liệu khác ghi: "Chiếu nội sử Vệ Khâm đến
Tứ Châu tu sửa tháp của Đại sư Tăng Già, tổng cộng mười ba tầng.")
Năm thứ tám, hoàng đế cử
sứ giả mang xá lợi và bảo vật chôn cất dưới móng tháp. (Có tài liệu ghi:
"Sai Cao Phẩm Lý Thân Phúc mang phướn hoa cùng xá lợi linh ứng đến, chôn
sâu dưới nền tháp mới.")
Ngày diễn ra lễ an táng
xá lợi (tức ngày 8 tháng 4 năm Thái Bình Hưng Quốc thứ tám), một nhà sư trong
chùa tên Hoài Đức phát nguyện hiến thân cúng dường. Ông cầm hai ngọn nến, miệng
tụng kinh rồi tự thiêu. Lửa bốc cháy dữ dội, thân ông nghiêng đi nhưng vẫn nghe
rõ tiếng tụng kinh. Người chứng kiến đều rơi nước mắt, cả thành phố thương
tiếc.
Sứ giả trở về tâu lên sự
việc Hoài Đức tự thiêu, khiến Tống Thái Tông vô cùng xúc động. Nhà vua yêu cầu
xem lại tư liệu về Tăng Già, sau khi đọc xong, liền ban chiếu đặt tên chùa là
"Phổ Chiếu Vương Tự" (có tài liệu ghi đổi thành "Thái Bình Hưng
Quốc Tự").
Tháng sáu cùng năm, Tứ
Châu tấu trình rằng tháp Tăng Già phát sáng vào ban ngày, mỗi ngày có hơn một
nghìn người dân đốt hương dâng lễ.
Thời Ung Hy, có một nhà
sư mang bình bát vào chùa Nam Thiền ở Vô Tích, rồi đột nhiên biến mất. Không
lâu sau, chiếc bình bát được treo trên vách rồi cũng biến mất. Người dân nghi
ngờ đó là hóa thân của Tăng Già từ Tứ Châu.
Một người địa phương tên
Chu Thừa Phúc đã quyên góp xây dựng một bảo tháp bảy tầng. Khi tháp hoàn thành,
ông dự định tạc tượng Tăng Già để thờ bên trong. Tuy nhiên, trụ trì của chùa
nằm mộng thấy có người bảo rằng: "Không cần tạc tượng mới, ở chùa Phổ
Chiếu Vương tại Tứ Châu có ba pho tượng, có thể đến thỉnh một pho." Vị trụ
trì làm theo, quả nhiên xin được một pho tượng, liền đưa về bằng thuyền và an
trí trong bảo tháp. Mỗi khi có người cầu nguyện, đều cảm ứng linh nghiệm.
Sau khi Tống Chân Tông
lên ngôi, ông ban chiếu sắc phong cho Tăng Già tại Tứ Châu là "Phổ Chiếu
Minh Giác Đại Sư."
Năm Trị Bình thứ ba thời
Anh Tông, Tô Thức từ Biện Kinh hộ tống linh cữu cha về Thục. Khi đi ngang Tứ
Châu, gặp gió ngược mạnh, thuyền bị cản trở không thể tiến lên, phải dừng lại
neo thuyền trên bờ. Ông lên bờ viếng tháp Tăng Già tại chùa Phổ Chiếu Vương,
sau đó thuyền bỗng thuận gió căng buồm, lướt đi như bay. Vì thế, ông đã đề thơ "Tháp
chùa Tăng Già Tứ Châu" rằng:
"Ta trước đây xuôi
Nam, thuyền neo nơi Biện Kinh, Ba ngày gió ngược, cát bay rát mặt.
Thuyền nhân cùng khuyên
cầu thần linh, Hương hỏa chưa tàn, cờ đã quay chiều. Quay đầu thoáng chốc, cầu
dài khuất mất, Lúc đến Quy Sơn, chưa kịp ăn sáng..."
Năm Sùng Ninh thứ ba
thời Huy Tông, Dương Châu tấu trình rằng: "Đại Thánh Tứ Châu (Tăng Lư
Thính Vũ chú thích: Đại Thánh Tứ Châu tức là Đại sư Tăng Già) nhiều lần hiển
linh tại tháp Phổ Huệ."
Năm Chính Hòa thứ bảy,
triều đình hạ chiếu lệnh mỗi châu lập Thần Tiêu Ngọc Thanh Cung, hoặc xây dựng
mới, hoặc cải tạo từ các đạo quán hiện có, hoặc chuyển đổi từ các chùa Phật
giáo. Tại Tứ Châu, chùa Phổ Chiếu Vương được chọn làm nơi lập cung này. Khi các
đạo sĩ vào quan sát tượng Đại Thánh Tăng Già, họ nhận thấy dung mạo uy nghiêm,
thần thái trang nghiêm rực rỡ, tuy đã chiếm giữ chùa nhưng không dám phá bỏ
tượng. Tháp chùa Cảnh Đức ở Kiến Xương được xây dựng hùng vĩ cao vút, bên trong
tháp có tôn trí tượng Tăng Già từ Tứ Châu, linh ứng hiển hiện.
Tháng Giêng năm Tuyên
Hòa nguyên niên, khi chuẩn bị đội mũ lên tượng Tăng Già trong tháp Tứ Châu,
bỗng nhiên trời nổi gió mưa mịt mùng, chiếc mũ bị gió cuốn rơi xuống cổng
ngoài. Thái thú nghe chuyện kinh sợ, vội vàng đến trước tượng tạ lỗi, nói:
"Tăng Già linh thiêng, đâu dám mạo phạm lần nữa!"
Tháng Ba năm đó, kinh
thành xảy ra đại hồng thủy, ba ba khổng lồ và cá sấu tràn vào viện xá, cung
điện và đền miếu đều đứng trước nguy cơ nghiêm trọng. Hoàng đế Huy Tông hạ
chiếu lệnh cho đạo sĩ Lâm Linh Tố cùng các đạo sĩ khác làm phép trị thủy, nhưng
nhiều ngày vẫn không có kết quả. Những người lao dịch tức giận, giơ gậy gộc
định đánh chết ông ta, Lâm Linh Tố hoảng hốt bỏ chạy thoát thân. Khi hoàng đế
nghe tin, ngài tỏ vẻ không vui.
Ngay lúc đó, Đại Thánh
Tăng Già của Tứ Châu hiện thân trong hoàng cung, đứng uy nghi giữa không trung,
hai bên có Huệ Ngạn và Mộc Xoa hầu cận. Hoàng đế lập tức đốt hương cầu nguyện.
Đại Thánh liền lay động tích trượng, bước lên tường thành, đọc những lời bí
ngữ. Một lát sau, bỗng xuất hiện một người mặc áo trắng, đầu quấn khăn, quỳ
xuống phía trước tựa như đang tiếp nhận giới luật và lời răn dạy. Hàng vạn
người tận mắt chứng kiến, ai nấy đều kinh ngạc, cho rằng đó là Long Thần hóa
thân thành người. Không lâu sau, nước lũ rút đi.
Quả là thần thông nhiệm
màu, cảm ứng linh thiêng, thực sự không thể nghĩ bàn!
(Lời
bình từ Tăng Lư Thính Vũ : Đại từ đại bi! Hiển lộ thần thông đôi khi chính là
để giáo hóa chúng sinh hướng thiện, tích đức.)
Năm Tĩnh Khang thứ hai
đời Bắc Tống, Triệu Cấu lên ngôi tại Nam Kinh (nay thuộc Thương Khâu, Hà Nam),
tức là Tống Cao Tông của triều Nam Tống. Niên hiệu là Kiến Viêm. Đến năm Thiệu
Hưng thứ tám, ông định đô tại Lâm An (nay thuộc Hàng Châu, Chiết Giang). Khi
đó, các cao tăng đại đức từ kinh đô Bắc Tống phần nhiều di chuyển về phía nam,
khiến Lâm An dần trở thành trung tâm Phật giáo của vùng Giang Nam. Đồng thời,
tín ngưỡng Tăng Già vốn phổ biến trong dân gian cũng theo đó mà lan rộng xuống
phương nam.
Đến thời Ninh Tông Triệu
Khoáng, Thái sư, Tả thừa tướng Sử Di Viễn thỉnh cầu định ra cấp bậc của các
chùa thiền tông, và triều đình đã sắc phong danh hiệu “Ngũ Sơn Thập Sát” (năm
ngọn núi và mười ngôi đại tự). Kể từ đó, mười ngôi đại tự này trở thành nơi quy
tụ tăng nhân du phương tham học (thực ra không chỉ có thiền tăng). Vì
“Ngũ Sơn Thập Sát” do
đích thân hoàng đế sắc phong, nên nơi đây hội tụ nhiều cao tăng đức hạnh, tín
chúng tứ chúng nô nức quy tụ, một thời nhang khói thịnh vượng, pháp sự hưng
long.
Tuy nhiên, do triều đại
Nam Tống ngày càng suy yếu, xã hội hỗn loạn bất an, nên
“Ngũ Sơn Thập Sát” cũng
dần suy thoái. Khi đó, Phật tử lại chuyển hướng sang hành hương bốn đại danh
sơn: Ngũ Đài Sơn ở Sơn Tây, Phổ Đà Sơn ở Chiết Giang, Nga Mi Sơn ở Tứ Xuyên, và
Cửu Hoa Sơn ở An Huy. Tương truyền rằng đây chính là đạo tràng ứng hiện thuyết
pháp của bốn vị đại Bồ Tát: Văn Thù, Quan Âm, Phổ Hiền và Địa Tạng.
Từ thời Nguyên Minh trở
về sau, “bốn đại danh sơn” dần trở thành nơi tín chúng tứ chúng phát tâm chiêm
bái. Trong đó, Ngũ Đài Sơn từ thời Đường đã là một trong bốn thánh địa Phật
giáo, nên số người hành hương đến đây là đông nhất. Câu nói “Ngũ Đài vàng, Phổ
Đà bạc, Nga Mi đồng, Cửu Hoa sắt” cũng là minh chứng cho điều này.
Trong giai đoạn lịch sử
này, đặc biệt là ở vùng Giang Bắc và Giang Hoài, đối tượng được thiện nam tín
nữ tôn sùng vẫn là Đại Thánh Tăng Già của Tứ Châu. Vẫn như xưa, “thần tích linh
dị, người người chiêm bái; điện vũ tháp miếu, nơi nơi phụng thờ.”
(Tăng Lư Thính Vũ : ...)
Thế sự đổi thay, bể dâu
biến chuyển, chiến loạn binh đao, thiên tai nhân họa, tất cả đều ảnh hưởng đến
các danh thắng Phật giáo.
Lấy Giang Tô làm ví dụ:
vào thời Kiến Viêm đời Nam Tống, quân Kim tiến xuống phía nam, tấn công Tứ
Châu, phá hủy chùa Phổ Chiếu Vương và làm sụp đổ tháp Tăng Già. Từ đó, suốt hơn
một trăm năm không có ghi chép chính sử nào về việc tu sửa.
Đến thời Nguyên Chí
Nguyên, pháp sư Hoài Dung đến triều đình dâng sớ xin phép tái xây dựng, triều
đình chấp thuận. Việc xây dựng kéo dài bảy năm thì chùa hoàn thành, nhưng vị
trụ trì qua đời khi tháp vẫn chưa kịp xây xong. Sau đó, người ta đã lấy hình
mẫu pháp tướng của Tây Thiên (Ấn Độ) để đổi sang xây dựng một ngọn tháp hình
bình úp cao 150 thước, dạng bình bát úp màu trắng. (Cấu trúc "trên tượng
trưng cho bình bát, dưới ứng với tọa cụ," với sắc trắng tinh khiết – có
thể hình dáng giống với Bạch Tháp chùa Diệu Ứng ở Bắc Kinh ngày nay).
Vào thời kỳ chuyển giao
giữa nhà Tống và nhà Nguyên, Thường Châu liên tục chịu chiến tranh, chùa Thiên
Ninh bị phá hủy hoàn toàn, tháp Tăng Già (còn gọi là tháp Phổ Chiếu) cũng bị
san bằng không còn dấu vết. Về sau, dù chùa chiền được phục hưng, nhưng tháp
Tăng Già không có duyên được tái dựng.
Hiện nay, chỉ còn lại
tháp Tăng Già trên đỉnh Đỉnh Thạch Sơn (trước đây ở núi Thọ Khâu, đến thời Vạn
Lịch triều Minh mới được dời đến vị trí hiện tại). Đây là ngọn tháp do các nhà
sư chùa Phổ Cứu ở Tứ Châu mang tượng Tăng Già đến trấn Nhưỡng Châu (nay là Trấn
Giang) để xây dựng vào thời Nam Tống, niên hiệu Thiệu Hưng.
Đến đầu thời Khang Hy
nhà Thanh, tháp bị sụp đổ, không lâu sau được trùng tu.
Đến thời Quang Tự, bên
trong tháp bốc cháy, thiêu rụi các tầng lầu và phần đỉnh, chỉ còn trơ lại phần
thân tháp.
Năm 1981, chính quyền
địa phương đã cấp kinh phí để trùng tu, xây tường bao quanh, dựng cổng chùa, và
lập bia đá khắc dòng chữ "Tăng Già Cổ Tháp," minh chứng cho sự lưu danh thiên cổ của một vị cao tăng kiệt xuất.
Vào thời Khang Hy triều
Thanh, Hoài Hà vỡ bờ, nước lũ tràn qua thành cổ Tứ Châu, nhấn chìm chùa Phổ
Chiếu Vương và tháp Tăng Già xuống đáy hồ Hồng Trạch.
Trải qua bao dâu bể,
những câu chuyện kỳ diệu về Tăng Già Đại Sư khi còn sống và sau khi viên tịch
đã dần trôi vào dòng chảy lịch sử. Tuy nhiên, niềm tín ngưỡng đối với ngài
trong dân gian vẫn không bao giờ biến mất. Điều này được chứng minh rõ nét tại
điện Đại Thánh trong chùa Quảng Giáo, núi Lang Sơn, Nam Thông, Giang Tô. Trước
tượng Tăng Già Đại Sư, hương khói nghi ngút, đèn nến rực sáng, minh chứng cho
sự tôn kính bất tận của tín đồ. Còn tại vô số ngôi miếu lớn nhỏ trong các thị
trấn, làng quê, hình tượng Tứ Châu Đại Thánh được tạc dựng không thể đếm xuể.
Người có lòng tin thường đến trước tượng, thắp hương, dâng nến, thành tâm đảnh
lễ, cầu mong sở nguyện được viên thành.
(Lời bình
từ Tăng Lư Thính Vũ: Đọc đến đây, tôi lại một lần nữa...)
Vào ngày 28 tháng 11 năm
2005, Đội khảo cổ liên hợp tỉnh Giang Tô đã phát hiện một địa cung tại di chỉ
tháp Hoa Tạng trong chùa Ngộ Không, Thanh Dương, Giang Âm. Tại đây, một hộp đá
được khai quật, trên nắp hộp có khắc minh văn:
"Tăng Thiện Thông,
chùa Thái Bình Hưng Quốc, Thường Châu, tận mắt chứng kiến tăng Ứng Vân, chùa
Ngộ Không, huyện Giang Âm, phủ Giang Âm, cùng với tín đồ Thẩm Duy Tố quyên góp
tứ chúng xây dựng bảo tháp Tứ Châu Đại Thánh. Vì vậy, Thiện Thông thu thập được
nhiều xá lợi, đặc biệt đặt vào hộp đá, đựng trong bình bạc, an táng dưới tháp
để đời đời thờ phụng."
Bia ký này chứng minh
rằng xá lợi được an táng dưới tháp đích thực là của Tăng Già Đại Sư, hoàn toàn
xác thực. Về việc tháp được ghi chép với tên gọi "Bảo tháp Tứ Châu Đại
Thánh" nhưng sau khi xây xong lại đặt tên là "Hoa Tạng Tháp," có
khả năng cao liên quan đến sự kiện Tống Thái Tông sắc lệnh trùng tu tháp Tăng
Già tại Tứ Châu. Khi ấy, trong quá trình thu thập di vật của ngài, xá lợi do
tăng chùa Thái Bình
Hưng Quốc sở hữu có thể
đã bị giữ lại một cách bí mật, không dám trình báo triều đình. Hơn hai mươi năm
sau, để tránh tai họa, họ mới âm thầm chuyển đến nơi khác để cất giấu.
Từ đó, xá lợi thiêng
liêng của vị cao tăng đã được bảo vệ dưới danh nghĩa của Hoa Tạng Tháp mà không
ai hay biết. Trải qua nghìn năm biến đổi, nay lại được nhìn thấy ánh sáng, có
lẽ chính là nhờ phúc duyên đặc biệt của thời đại thái bình thịnh trị.
(Lời
bình từ Tăng Lư Thính Vũ: Nếu kiếp này may mắn, ta nhất định sẽ đích thân đến
chiêm bái…)
Như đại hòa thượng Nhất
Thành, Hội trưởng Hiệp hội Phật giáo Trung Quốc, đã nói:
"Xá lợi của Tăng
Già Đại Sư xuất hiện tại thành phố Giang Âm không chỉ là sự kiện vui mừng của
giới Phật giáo, mà còn là điềm lành của quốc thái dân an."
Lời vàng ngọc này vang
vọng khắp thiên hạ, lời dạy của bậc cao đức chắc chắn sẽ có cảm ứng.
Theo các phương tiện
truyền thông đưa tin, để bảo tồn di tích văn hóa và thực hiện chính sách tôn
giáo, chính quyền thành phố Giang Âm sẽ trùng tu chùa Ngộ Không và căn cứ vào
minh văn trên hộp xá lợi của Tăng Già Đại Sư để tái xây dựng "Bảo Tháp Đại
Thánh Tứ Châu." Đây là một sự kiện trọng đại, công đức vô lượng, khiến
toàn thể tín đồ Phật giáo trên khắp thế gian đều hoan hỷ.
Có thể dự đoán rằng, một
khi ngôi cổ tự tái hiện vẻ huy hoàng, bảo tháp vươn cao chọc trời, vùng đất
Phật linh thiêng nơi Giang Nam này chắc chắn sẽ vang danh thiên hạ, rạng rỡ
khắp trong và ngoài nước. Những ai có duyên với Phật đều mong chờ khoảnh khắc
huy hoàng này sẽ sớm đến, còn bốn phương chúng đệ tử thì thành tâm cầu nguyện
Tứ Châu Đại Thánh phát nguyện tái lai!
(Lời
bình từ Tăng Lư Thính Vũ : Thời gian trôi nhanh như nước chảy, tháng năm như
thoi đưa, chúng ta vẫn miệt mài bước đi trong đêm dài luân hồi. Thế nhưng ánh mắt
từ bi của chư Phật Bồ Tát vẫn luôn soi chiếu chúng ta. Ân Phật rộng lớn vô
biên, Tứ Châu Đại Thánh đã phát nguyện trở lại, chúng ta – những người tu hành
– phải biết
trân quý
kiếp này, biết ơn phước báu được nghe Phật pháp, tu học pháp môn, tinh tấn tu hành
để báo đáp ân đức của Phật và ân đức Sư phụ!)
Chú
thích:
"Tống Cao Tăng Truyện" – Quyển 18,
23
"Cảnh Đức Truyền Đăng Lục" – Quyển
27
"Phật Tổ Thống Kỷ" – Quyển 40, 41,
43, 45, 46, 53
"Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải" – Quyển
12, 18
"Thích Thị Kỷ Cổ Lược" – Quyển 2, 4
"Thần Tăng Truyện" – Quyển 7
"Khang Hy Thường Châu Phủ Chí" –
Quyển 36
"Toàn Đường Thi" – Quyển 166
"Tô Thức Thi Tập" – Quyển 6
Các chương liên quan trong "Tùy Đường
Phật Giáo Sử Cảo"
"Con Đường Tây Trúc Của Huyền Trang Và
Triển Lãm Nhiếp Ảnh Đại Tây Bộ"
"Tổng Quan Tư Liệu Lịch Sử Về Đường Tăng
Già Đại Sư"
Phụ lục
Bia
"Tứ Châu Lâm Hoài Huyện Phổ Quang Vương Tự"; Bia "Ký Sự Trùng
Kiến Đại Thánh Tự Linh Thụy Tháp"
Giải
thích địa danh:
Hà Quốc
(何国): Khu vực này từng nằm ở phía tây bắc
Samarkand, Uzbekistan ngày nay, phía đông bắc thành Suyab. Một thời gian, nơi
đây thuộc sự quản lý của An Tây Đô Hộ Phủ nhà Đường.
Thành
Suyab (碎叶城): Thành
này được đặt tên theo Suyab Thủy (nay là sông Chu), còn gọi là Tô Diệp Thủy
Thành. Di chỉ của thành nằm ở phía nam Tokmok, miền bắc Kyrgyzstan, gần
Ak-Beshim. Khi Huyền Trang sang Ấn Độ vào thời Trinh Quán (nhà Đường), ông đã
đi qua thành này. Đến niên hiệu Điều Lộ Nguyên Niên (năm 679), An Tây Đô Hộ
Vương Phương Dực cho xây dựng thêm, thiết lập bốn mặt mười hai cổng, tất cả đều
theo dạng quanh co tạo thế ẩn hiện. Nhà thơ Lý Bạch cũng sinh ra tại đây.
Tin tức
liên quan:
Tìm thấy một bài báo: "Giang Âm tổ chức
lễ cung phụng, chiêm bái và cầu phúc Xá lợi 'Tứ Châu Đại Thánh' (kèm hình
ảnh)".
Nguồn: http://news.sohu.com/20041223/n223623300.shtml
Nhân Dân Nhật Báo - Giang Âm, ngày 22 tháng 12
(Phóng
viên Dương Khiết, đưa tin và chụp ảnh)
Sáng nay, hàng trăm tín đồ tín chúng Phật giáo
đã bất chấp mưa gió đến chùa Quân Sơn, thành phố Giang Âm, xếp hàng tham dự Lễ
cung phụng, chiêm bái và cầu phúc Xá lợi "Tứ Châu Đại Thánh".
Các chuyên gia Phật giáo cho rằng "Tứ
Châu Đại Thánh" chính là Tăng Già, một cao tăng người Hà Quốc (nay thuộc
Ak-Beshim, Kyrgyzstan) vào thời Đường sơ. Trong các điển tịch Phật giáo, ngài
được xem là hóa thân của Quán Âm Bồ Tát. Vào thời Đường, tượng Quán Âm thường
lấy dung mạo của Tăng Già làm hình mẫu, phần lớn thể hiện dưới hình dáng nam
nhân. Về sau, hình tượng này dần biến đổi thành nữ tướng như ngày nay.
Năm Long Sóc nguyên niên đời Đường Cao Tông
(năm 661), Tăng Già đến Lâm Hoài, Tứ Châu (nay thuộc tỉnh Giang Tô, Trung Quốc)
để truyền kinh giảng đạo. Tại đây, ngài đã sáng lập Phổ Chiếu Vương Tự.
Đến năm 708, Tăng Già được triệu vào kinh đô
Trường An, hai năm sau viên tịch, thọ 83 tuổi. Đường Trung Tông vô cùng kính
trọng, đã cho sơn phủ bảo tồn nhục thân của ngài và đưa trở lại Lâm Hoài, Tứ
Châu, xây bảo tháp thờ phụng, tôn xưng là "Tứ Châu Đại Thánh".
Về sau, ngôi bảo tháp bị thiêu hủy trong hỏa
hoạn, khiến nhục thân của Tăng Già bị tổn hại. Vì vậy, nhục thân ngài mới được
hỏa táng, từ đó xuất hiện xá lợi.
Xá lợi của "Tứ Châu Đại Thánh" lần
này được phát hiện vào ngày 28 tháng 11 năm 2003, tại di chỉ nền tháp chùa Ngộ
Không, trấn Thanh Dương, thành phố Giang Âm.
Các nhà khảo cổ đã khai quật được một hộp đá
trong địa cung dưới nền tháp. Bên trong hộp đá có một bát sứ Ảnh Thanh, trong
bát sứ đặt một tịnh bình men Ảnh Thanh chấm màu theo phương ngang. Khi mở tịnh
bình, các nhà nghiên cứu tìm thấy hàng chục viên xá lợi, chủ yếu có màu trắng,
tròn trịa trong suốt, rực rỡ sắc màu.
Dựa trên nội dung minh văn khắc trên hộp đá,
các chuyên gia xác định đây chính là xá lợi của "Tứ Châu Đại Thánh".
Hòa thượng Nhất Thành, Chủ tịch Hiệp hội Phật
giáo Trung Quốc; Trưởng lão Giác Công, Chủ tịch Hiệp hội Phật giáo Hồng Kông;
Hòa thượng Minh Học, Chủ tịch Hiệp hội Phật giáo tỉnh Giang Tô; Hòa thượng Viên
Trì, Chủ nhiệm Văn phòng Học viện Phật giáo Trung Quốc, cùng nhiều cao tăng
khác đã đặc biệt đến Giang Âm để tham dự nghi thức cung phụng, chiêm bái và cầu
nguyện xá lợi trong ngày hôm đó.


Hoài An cao tăng, danh vang thiên hạ
Nguồn gốc bài viết: http://old.hynews.net/hhwb/html/2009 01/18/content_97610.htm
Vương Trạch Cường – Văn/Ảnh

Tượng Nghiêm Phật Điều sừng sững tại chùa Thiết Sơn

Xá lợi
của Tứ Châu Đại Thánh được phát hiện tại Giang Âm

Tháp
Miêu Thông ở Liên Thủy

Hình
tượng Tứ Châu Đại Thánh
Hoài An – Vùng đất lịch sử lâu đời với nền văn hóa sâu sắc
Chỉ xét riêng về tôn giáo, Hoài An qua các
triều đại đã xuất hiện nhiều cao tăng kiệt xuất, những người đã viết nên những
trang sử huy hoàng trong lịch sử tôn giáo Trung Quốc. Ngày nay, không chỉ trên
vùng đất Hoài An mà còn ở nhiều nơi trên cả nước, chúng ta vẫn có thể nghe thấy
dấu ấn lịch sử họ để lại và cảm nhận được ảnh hưởng của họ.
Người xuất gia đầu tiên và dịch giả kinh Phật
đầu tiên của Trung Quốc – Nghiêm Phật Điều – Chùa Thiết Sơn
Vào thời Hán Minh Đế, Phật giáo du nhập vào
Trung Quốc và ngôi chùa đầu tiên – Bạch
Mã Tự – được xây dựng tại Lạc Dương. Khi Phật giáo mới truyền vào, triều
đình từng cấm người Hán xuất gia làm tăng sĩ. Sau này, lệnh cấm được nới lỏng,
người Hán bắt đầu theo đạo và trở thành sa môn.
Theo các tài liệu Phật giáo, người Hán đầu
tiên xuất gia được ghi chép trong sử sách chính là Nghiêm Phật Điều. Theo
"Xuất Tam Tạng Ký Tập - An Huyền Truyện", Nghiêm Phật Điều là người
Lâm Hoài (nay thuộc Hứa Tỉ) vào cuối thời Đông Hán. Ông từ nhỏ đã thông minh,
ham học, sau này đến Lạc Dương xuất gia, theo học các cao tăng đến từ Tây Vực
như An Thế Cao và An Huyền để nghiên cứu kinh điển Phật giáo.
Năm Quang Hòa thứ tư (181), dưới sự truyền
khẩu giảng dạy của An Huyền, Nghiêm Phật Điều đã ghi chép lại và cùng nhau dịch
kinh Pháp Kính từ tiếng Phạn. Sau đó, ông tiếp tục hợp tác dịch nhiều tác phẩm
khác và cũng viết cuốn sách Phật học Thập Tuệ Chương Cú.
Nhà Phật học nổi tiếng đương đại Thang Dụng
Đồng từng nhận định:
"Thời
đó, người ta gọi ông là bậc thiện dịch, có thể tinh thông ngôn ngữ Hồ (Tây Vực)
và xuất sắc trong việc dịch thuật. Ông là người sớm nhất trợ giúp việc dịch
kinh điển Phật giáo sang tiếng Trung Hoa. Không chỉ giỏi dịch thuật, Nghiêm
Phật Điều còn viết sách về giáo lý nhà Phật và là người đầu tiên phát tâm xuất
gia. Vì vậy, ông chính là Phật tử Trung
Quốc đầu tiên." (Lịch sử Phật giáo thời Hán, Ngụy, Lưỡng Tấn, Nam Bắc
Triều, chương IV).
Để tưởng nhớ bậc đại sư Phật học kiệt xuất
này, huyện Hứa Tỉ đã dựng tượng đồng Nghiêm Phật Điều trong Công viên Rừng Quốc
gia Chùa Thiết Sơn. Việc này không chỉ giúp nhiều người hơn biết đến vị tiên
phong đáng kính của Phật giáo mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển của ngành
du lịch địa phương.
Quốc sư triều Đường, thần bảo hộ tình yêu – Tứ
Châu Đại Thánh – Tháp Tăng Già Tứ Châu
Vào năm Long Sóc nguyên niên đời Đường Cao
Tông (661), nhà sư Tăng Già đến từ Tây Vực đặt chân đến Tứ Châu (nay thuộc Hứa
Tỉ), sáng lập chùa Phổ Chiếu Vương và truyền bá giáo lý Phật giáo. Ông có đạo
hạnh cao thâm, tinh thông y học, thường xuyên hành thiện tích đức, kết duyên
lành với nhiều người, nên có rất nhiều tín đồ kính ngưỡng.
Nhà thơ vĩ đại Lý Bạch từng quen biết với Tăng
Già và vô cùng tôn sùng ông. Trong bài thơ Tăng Già Ca, Lý Bạch đã ca ngợi:
"
Chân thân pháp hiệu gọi Tăng Già, có khi cùng ta luận Tam Xa. Hỏi rằng trì chú
bao ngàn biến, miệng nói Hằng Hà sa lại sa.
Vị tăng
vốn ở Nam Thiên Trúc, vì pháp đầu đà đến nước ta.
Giới đức
như trời thu trăng sáng, tâm tựa sen xanh giữa thế gian”.
Đường Trung Tông ngưỡng mộ danh tiếng của ông,
từng hỏi đại sư Vạn Hồi ở Trường An về Tăng Già. Vạn Hồi nói rằng ông chính là
hóa thân của Quan Âm Bồ Tát. Năm Cảnh Long thứ hai, Đường Trung Tông sai sứ giả
nghênh đón Tăng Già đến Trường An, phong làm quốc sư và ban cho chùa Phổ Quang
Vương một tấm biển ngự đề.
Hai năm sau, Tăng Già viên tịch tại chùa Tiến
Phúc ở Trường An. Đường Trung Tông đã tuân theo nghi thức tôn giáo, cho tẩm sơn
bảo quản thi thể ông, rồi đưa về Tứ Châu, xây bảo tháp thờ phụng. Nhà vua cũng
ban y bát cho ba đệ tử của ông là Huệ Ngạn, Huệ Nghiêm và Mộc Xoa, lệnh cho họ
kế thừa y bát của Tăng Già tại Tứ Châu.
Sau này, Đường Hiến Tông truy phong ông là
Chứng Thánh Đại Sư. Dù nổi tiếng bài xích Phật giáo, Hàn Dũ vẫn làm thơ ca ngợi
Tăng Già:
"Tăng
Già muộn đến đất Hoài Tứ,
Oai
phong vượt cả chư Phật xưa." (Tống Tăng Trừng Quán).
Thời Ngũ Đại, Chu Thế Tông ban sắc phong
"Đại Thánh Tăng Già Hòa Thượng", ra lệnh:
"Mọi
nơi xây dựng tinh xá, nhất định phải tạc tượng chân dung Tăng Già." (Tống
Cao Tăng Truyện).
Từ đó, các chùa trên khắp đất nước đều lập
tượng thờ ông. Nhân dân tôn kính ông như một vị Quan Âm cứu khổ cứu nạn và
thành tâm lễ bái.
Theo "Tống sử" ghi chép, Tống Thái
Tông đã công khai triều bái Tăng Già, khiến tín ngưỡng Tăng Già đạt đến thời kỳ
hoàng kim dưới triều đại nhà Tống. Ở nhiều nơi trên cả nước, người ta xây dựng
chùa Tứ Châu, tháp Tứ Châu, và trong các ngôi chùa đều thờ tượng Tứ Châu Đại
Thánh. Vì vậy, nhà thơ lớn Hoàng Đình Kiên từng nói:
"Tăng
Già vốn khởi từ Hứa Tỉ,
Đến nay
đền thánh khắp muôn nơi."
Tháp Tăng Già Tứ Châu – Một di tích lịch sử
Tháp Tăng Già Tứ Châu, được xây dựng vào đầu
thế kỷ VII, đã tồn tại hơn một nghìn năm. Tuy nhiên, đến năm Khang Hy thứ 19
(1680), tòa tháp cùng với thành cổ Tứ Châu đã chìm xuống đáy Hồ Hồng Trạch. Hiện
nay, chỉ còn lại tấm bia đá tàn tích của tháp Linh Thụy tại chùa Phổ Chiếu
Vương, do đại thư pháp gia thời Nguyên Triệu Mạnh Phủ viết.
Tại Phúc Kiến, Đài Loan, Giang Tây và nhiều
nơi khác, đến nay vẫn còn các chùa Tháp Tứ Châu Đại Thánh và tượng thờ Tăng
Già. Trong đó, khu vực Phúc Kiến và Đài Loan là nơi tín ngưỡng Tứ Châu Đại
Thánh phổ biến nhất.
Vào thời Minh - Thanh, trong các con phố và
ngõ hẻm ở Phúc Kiến, người dân thường thờ phụng "Tứ Châu Văn Phật",
đục tượng đặt vào hốc tường, hoặc lập bài vị để cúng bái, giống như
việc thờ Quan Âm Đại Sĩ, và tín ngưỡng này kéo dài không suy giảm.
Trong chùa Khai Nguyên tại Tuyền Châu từng có
một viện Tứ Châu. Theo ghi chép trong "Bát Mân Thông Chí", tại Phúc
Kiến có tới 23 ngôi đền, chùa, và am thờ mang tên Tứ Châu.
Sự gắn kết giữa tín ngưỡng Tăng Già và một câu
chuyện dân gian Phúc Kiến
Người dân ven biển Phúc Kiến đặc biệt tín
ngưỡng Tăng Già, điều này có liên quan đến một truyền thuyết dân gian nổi
tiếng:
Ở ranh giới giữa hai huyện Huệ An và Tấn Giang
thuộc Phúc Kiến, có một con sông tên Lạc Dương Giang với dòng chảy xiết, không
thể bắc cầu qua. Trong lịch sử, người dân địa phương đã nhiều lần cố gắng xây
cầu nhưng đều thất bại.
Danh sĩ thời Tống, Thái Tương, một trong
"Tứ đại thư pháp gia nhà Tống", quê ở Tiên Du, Phúc Kiến. Khi mẹ ông
mang thai, bà từng đi thuyền qua sông Lạc Dương Giang và bị một phen hoảng sợ.
Khi lên bờ, bà thề rằng:
"Nếu sau này sinh được con trai, lớn lên
làm quan lớn, nhất định sẽ xây một cây cầu tại đây."
Sau này, Thái Tương đỗ tiến sĩ, lần lượt đảm
nhiệm các chức vụ quan trọng như Học sĩ Long Đồ Các, Học sĩ Hàn Lâm, Tri phủ
Hàng Châu, và ông thực sự đã giúp xây dựng một cây cầu ở khu vực này.
Ông tuân theo di nguyện của mẹ, đồng thời cũng
muốn tạo phúc cho vùng đất này, nên đã cử người đến sông Lạc Dương để xây cầu.
Tuy nhiên, do dòng nước chảy xiết và sóng lớn, việc thi công không thể tiến
hành.
Truyền thuyết về sự giúp đỡ thần kỳ
Khi mọi phương pháp đều không có kết quả, bỗng
một ông lão tóc bạc phơ chèo một chiếc thuyền nhỏ tiến đến giữa dòng sông. Trên
thuyền là một cô gái xinh đẹp như tiên nữ. Ông lão quay về phía những người
đang tụ tập trên bờ và nói:
"Ai
có thể dùng đồng xu ném trúng con gái ta, ta sẽ gả nó cho người đó."
Lập tức, bờ sông trở nên náo nhiệt. Người ta
thi nhau ném xu về phía thuyền, nhưng tất cả đều rơi xuống nước. Suốt nhiều
tháng trời, đàn ông từ khắp nơi đổ về thử vận may. Họ ném vô số đồng xu, nhưng
không ai có thể thành công.
Cuối cùng, một chàng trai trẻ đến từ Tứ Châu
rất thông minh. Thay vì ném từng đồng xu như những người khác, anh ta ném cả
một nắm lớn. Và cô gái bị trúng xu của anh.
Giữa tiếng reo hò vang trời, ông lão tóc bạc
gọi chàng trai vào một đình nghỉ chân trên bờ để bàn chuyện hôn sự. Nhưng khi
anh ta vừa ngồi xuống, anh lập tức thành Phật.
Ông lão tóc bạc và cô gái cũng lặng lẽ biến
mất.
Thì ra, ông lão chính là Thổ Địa Thần, cô gái
là Quán Thế Âm Bồ Tát, còn chàng trai chính là Tứ Châu Đại Thánh. Họ đến để
giúp đỡ hiếu tử Thái Tương xây cầu. Những đồng xu rơi xuống đáy sông đã trở
thành nền móng vững chắc, giúp cây cầu nhanh chóng hoàn thành.
Tứ Châu Đại Thánh – Vị thần bảo hộ tình yêu
Từ đó, Tứ Châu Đại Thánh dần dần được người
dân tôn kính như một thần bảo hộ tình yêu. Truyền thuyết kể rằng, nếu ai gặp
trắc trở trong chuyện tình cảm, chỉ cần lén lấy một ít đất từ sau đầu tượng Tứ
Châu Đại Thánh, rồi rắc lên người đối phương, người ấy sẽ hồi tâm chuyển ý,
tình yêu được viên mãn, hôn nhân càng bền chặt.
Chính vì vậy, phần sau đầu tượng của Tứ Châu
Đại Thánh tại nhiều nơi bị khoét rỗng và phải thường xuyên tu bổ. Truyền thuyết
này đến nay vẫn được lưu truyền rộng rãi tại Chiết Giang, Phúc Kiến và Đài
Loan.
(Tăng Lư
Thính Vũ : Truyền thuyết tuy là truyền thuyết, nhưng sự kiện Đại sư Tăng Già và
Quan Thế Âm Bồ Tát thường xuất hiện cùng nhau không phải là ngẫu nhiên. Đến
nay, nhiều đệ tử đồng tu vẫn kể lại rằng họ từng mơ thấy Lư Đài Trưởng và Quán
Thế Âm Bồ Tát cùng xuất hiện để chữa bệnh, giải quyết khó khăn, chỉ dẫn mê lộ…
Những điều này thật kỳ diệu và khiến chúng ta không khỏi cảm nhận được một sự
sắp đặt huyền bí. Các bạn, chắc hẳn các bạn hiểu điều này!)
Tháp cổ Giang Âm phát hiện “Xá lợi Quan Âm”
Nguồn gốc bài viết:
http://www.findart.com.cn/fcf9e924e17eee30ad8e194fd29361be3f063359c2d 0ef7cac29e8923b5dee46-2-showorder.html?key=水晶球
Nền móng Bảo tháp Tứ Châu Đại Thánh tại chùa
Ngộ Không, Giang Âm
Phó chủ nhiệm văn phòng Bảo tàng Thượng Hải,
ông Lý Phong, gần đây đã hào hứng thông báo với phóng viên: "Dưới nền móng một tòa tháp cổ ở Giang Âm,
chúng tôi đã khai quật được “Xá lợi Quan Âm!"
Phóng viên tỏ vẻ nghi ngờ: "Không thể nào?"
Lý Phong liền đáp: "Không tin ư? Tôi sẽ gọi ngay cho ông Lục Kiến Phương, Phó viện
trưởng Viện Khảo cổ Bảo tàng Nam Kinh, người trực tiếp phụ trách cuộc khai quật
này."
Trong cuộc điện thoại, phóng viên hỏi: "Có bằng chứng nào cho thấy đây là „xá
lợi của Quan Âm Bồ Tát‟ không?"
Ông Lục Kiến Phương giải thích: "Dưới nền tháp cổ, chúng tôi đã tìm
thấy một hộp đá có khắc minh văn niên hiệu Cảnh Đức năm thứ ba (1006) thời Bắc
Tống. Minh văn ghi rõ rằng, bên trong bình bạc đặt trong hộp đá này chứa xá lợi
của Tứ Châu Đại Thánh, một cao tăng thời Đường."
Điều quan trọng là Tứ Châu Đại Thánh chính là
Đại sư Tăng Già, người được Phật giáo giới và dân gian thời Đường - Tống tôn
sùng như một hóa thân của Quan Âm Bồ Tát. Chính vì vậy, phát hiện này được xem
là một sự kiện trọng đại trong lĩnh vực khảo cổ Phật giáo.
Phát hiện tình cờ
Chiều hôm kia, với lòng hiếu kỳ mãnh liệt,
phóng viên đã đến Giang Âm và gặp gỡ Lục Kiến Phương cùng Đường Hán Chương,
Giám đốc Bảo tàng Giang Âm. Tại đây, họ đã kể lại quá trình phát hiện xá lợi
của Tứ Châu Đại Thánh (Xá lợi là phần tro cốt còn lại sau khi hỏa táng theo
quan niệm Phật giáo).
Vào tháng 11 năm 2003, trong quá trình cải tạo
một ngôi trường tiểu học xuống cấp tại thôn Ngộ Không, trấn Thanh Dương, thành
phố Giang Âm, người ta đã phát hiện nền móng của một tòa tháp cổ. Do đó, một
đội khảo cổ đã nhanh chóng tiến hành khai quật để bảo tồn di tích. Người dân địa
phương từ đời này sang đời khác vẫn truyền tai nhau rằng, dưới nền một tòa tháp
cổ bị sụp đổ có 13 chum lớn chứa đầy vàng bạc châu báu. Để tránh tình trạng đào
trộm, cảnh sát đã được huy động để bảo vệ khu vực khai quật. Quả nhiên, bên
dưới lớp đất nện của móng tháp, các nhà khảo cổ đã tìm thấy 7 chiếc chum lớn
bằng gốm. Tuy nhiên, sau khi lấy hết lớp gạch, đá và đất bùn được nén chặt bên
trong, họ chỉ tìm thấy một số đồng xu cổ như Khai Nguyên Thông Bảo và Thái Bình
Thông Bảo nằm rải rác dưới đáy chum.
Nhưng phát hiện tiếp theo lại có giá trị vượt
xa bất kỳ kho báu vàng bạc nào…
Kho báu bí ẩn lộ diện…
Ngày 28/11, các nhà khảo cổ đã khai quật được
một hộp đá có kích thước dài 32,7 cm, rộng 22,5 cm, cao 24,1 cm.
Bên
trong hộp đá này:
Lớp đáy được lót bằng tiền xu bằng đồng.
Trên cùng đặt một chiếc bát men xanh xám.
Bên trong bát có một bình tịnh thủy bằng men
xanh xám chấm nâu, cao 10,5 cm, được đặt nằm ngang.
Ngoài ra, còn có một ngón tay bằng đồng mạ
vàng, một bệ rồng bằng bạc, và một viên cầu pha lê nhỏ.
Trên nắp hộp đá, khắc 7 dòng chữ. Khi chuyên
gia khảo cổ Phật giáo Lê Dực Hinh đọc xong nội dung này, ông liền khẽ nói với
Lục Kiến Phương: “Chúc mừng anh, các anh đã phát hiện ra xá lợi Quan Âm rồi!”
Dòng chữ khắc trên hộp đá
Theo nội dung khắc trên nắp hộp, tòa tháp này
có tên là "Tứ Châu Đại Thánh Bảo Tháp", được xây dựng vào năm Cảnh
Đức thứ ba thời Bắc Tống (năm 1006 SCN). Công trình này do hòa thượng Ứng Vân
của chùa Ngộ Không ở Giang Âm cùng với một cư sĩ tên Thẩm Duy Tố đứng ra quyên
góp để xây dựng.
Hòa thượng Thiện Thông ở chùa Thái Bình Hưng
Quốc, phủ Thường Châu đã cung tiến xá lợi mà ông thu thập được, đồng thời đặt
xá lợi trong một hộp đá và bình bạc, cất giấu dưới chân tháp để thờ phụng vĩnh
viễn.
Do mối liên hệ giữa Tứ Châu Đại Thánh và Quan
Âm vẫn chưa được làm rõ, các nhà khảo cổ không công bố rộng rãi về phát hiện
này. Hiện các cổ vật khai quật được đã được chuyển đến Bảo tàng Giang Âm để
tiếp tục nghiên cứu.
Kiểm tra xá lợi
Sáng hôm sau, giám đốc Đường Hán Chương của Bảo tàng Giang Âm đã tỉ mỉ làm sạch miệng bình tịnh thủy, sau đó cẩn thận nghiêng bình để đổ vật chứa bên trong lên một tấm lụa trải trên bàn. Lúc đầu, chỉ thấy một chút chất lỏng có dạng dầu chảy ra.
Ông bối rối tự hỏi: “Sao không thấy xá lợi
đâu?”
Bỗng nhiên, chất lỏng thấm dần vào tấm lụa, để
lộ ra hơn 10 viên nhỏ, kích thước tương đương hạt gạo.
“Đây chẳng phải là xá lợi sao?!” – Ông kêu
lên.
Khi nhìn lại bên trong bình, ông kinh ngạc
phát hiện toàn bộ bên trong đều là xá lợi. Những viên xá lợi này có nhiều màu
sắc khác nhau, gồm đen, đỏ, tím, vàng, xanh và trắng. Phần lớn hình dạng tròn,
trong suốt và sáng bóng như ngọc trai.
Số lượng xá lợi
Giám đốc Đường Hán Chương không muốn tiết lộ
con số chính xác về số lượng xá lợi được tìm thấy. Tuy nhiên, theo thông tin mà
phóng viên thu thập được, số lượng có thể lên tới hơn 4000 viên.
Điều đặc biệt là xá lợi dường như không cố
định – lúc thì xuất hiện thêm vài viên mới, lúc khác lại mất đi một viên.
Ông Đường Hán Chương đã đồng ý để phóng viên
tận mắt chứng kiến xá lợi vào ngày hôm sau tại Bảo tàng Giang Âm.
Tận mắt chứng kiến
8h30 sáng hôm qua, phóng viên có mặt tại Bảo
tàng Giang Âm. Khi mở cánh cửa sắt của phòng bảo quản xá lợi, ông Đường Hán
Chương nói:
“Đây là lần đầu tiên nơi này được mở cửa cho
báo chí.”
Bên trong được bố trí như một phòng trưng bày
tư liệu về Quan Âm Bồ Tát. Các cổ vật quan trọng như xá lợi, bình tịnh thủy,
rồng bạc, ngón tay đồng mạ vàng, viên pha lê, hộp đá... đều được bảo quản trong
tủ kính kín. Có 16 viên xá lợi được trưng bày trên một bệ nhỏ.
Ông Đường chỉ vào 3 viên nhỏ như đầu kim, có
màu trắng sáng, rồi nói:
“Đây chính là những viên xá lợi mới sinh ra.”
Bảo quản và tôn thờ xá lợi
Xá lợi của Tăng Già Đại Sư vừa là bảo vật Phật
giáo, vừa là di sản văn hóa quốc gia. Vì vậy, việc bảo quản và thờ phụng đang
thu hút sự quan tâm lớn từ nhiều giới. Hòa thượng Nhất Thành, Chủ tịch Hiệp hội
Phật giáo Trung Quốc, nhận định:
“Việc xá lợi của Tăng Già Đại Sư xuất hiện ở
Giang Âm không chỉ là sự kiện trọng đại của Phật giáo mà còn là một điềm lành
cho đất nước.”
Ông nhấn mạnh: “Phật bảo xá lợi phải được thờ
phụng đúng theo nghi thức Phật giáo.”
Hiện nay, thành phố Giang Âm đã lên kế hoạch
quy hoạch 600 mẫu đất để trùng tu lại Tứ Châu Đại Thánh Bảo Tháp và chùa Ngộ
Không, nơi sẽ dùng để tôn thờ xá lợi của Tăng Già Đại Sư. Sự kiện này chắc chắn
sẽ thu hút sự quan tâm của giới Phật giáo trong và ngoài nước.
Phóng viên: Lâm Minh Kiệt
Vì sao Tăng Già Đại Sư được coi là hóa thân
của Quan Âm?
Theo truyền thuyết qua các thời đại, Đạt Ma Tổ
Sư, Bảo Chí Thiền Sư và Tăng Già Đại Sư đều được xem là hóa thân của Quan Âm Bồ
Tát trong những thời kỳ khác nhau. Tăng Già Đại Sư là người gốc Tây Vực, đến từ
quốc gia Hà Quốc, tương ứng với thành phố Alekseyevka, Kyrgyzstan ngày nay. Vào
năm Long Sóc nguyên niên thời Đường Cao Tông (năm 661), khi 33 tuổi, ông dẫn
theo đệ tử đi qua Tây Lương phủ đến Trung Quốc. Do truyền bá Phật pháp tại Tứ
Châu và xây dựng chùa Phổ Chiếu Vương, ông có rất nhiều tín đồ khắp trong và
ngoài nước, danh tiếng lẫy lừng, được tôn xưng là “Tứ Châu Đại Thánh”.
Đến năm Cảnh Long thứ hai thời Đường Trung
Tông, ông được triệu vào kinh đô và tôn phong Quốc Sư. Hoàng đế còn ngự bút ban
tên "Phổ Quang Vương Tự" cho ngôi chùa của ông.
Tư tưởng giáo hóa của Tăng Già và niềm tin dân
gian
Tư tưởng truyền dạy của Tăng Già rất gần gũi
với dân gian. Trong bản viết tay Đôn Hoàng còn lưu giữ "Tăng Già Lục Độ
Kinh", có đoạn viết:
“Phân thân vạn ức, cứu độ chúng sinh.”
Do đó, trong giới Phật giáo, Tăng Già thường
được coi là hóa thân của Quan Âm Bồ Tát. Đặc biệt, đến đầu thời Bắc Tống, tín
ngưỡng dân gian về Tăng Già như một hóa thân của Quan Âm đã vô cùng phổ biến.
Khắp vùng Giang Nam và Giang Bắc có hơn 200 ngôi chùa, tháp, am, đường được xây
dựng để thờ phụng ông.
Lý Bạch, nhà thơ vĩ đại thời Đường, từng sáng
tác bài "Tăng Già Ca", ca ngợi ông:
"Chân
tăng pháp hiệu hiệu Tăng Già, Hữu thời dữ ngã luận tam xa..."
Nguồn: Tân Dân Vãn Báo
Bình tịnh thủy men xanh Bắc Tống – Bảo vật
đựng xá lợi Dưới đây là phần trích dẫn:
Nguồn : http://www.yunmeng.gov.cn/xd/xdgk/showarticle.asp?articleid=38
Theo các chuyên gia đi cùng, chùa Tứ Châu là
ngôi chùa được xây dựng lại vào thời Đường và đổi tên, bắt nguồn từ sự tôn thờ
Tứ Châu Đại Thánh. Tứ Châu Đại Thánh, pháp hiệu Tăng Già, xuất gia từ nhỏ, thề
nguyện du phương, đến năm 31 tuổi thì vào Trung Thổ. Ban đầu, ông đến Tây
Lương, rồi qua Giang Hoài. Thời Đường Cao Tông, ông từng đến Trường An, Lạc
Dương để hóa duyên, sau đó tiếp tục du hóa tại Ngô Sở, bao gồm cả Vân Mộng.
Tăng Già cầm nhành dương liễu, đi khắp nơi
giảng pháp.
Vào năm Long Sóc nguyên niên (661), ông đến Tứ
Châu, Giang Tô, dựng chùa Phổ Chiếu Vương, hoằng dương kinh pháp, chữa bệnh cho
dân, trị thủy, hàng phục yêu quái thủy mẫu, giúp ổn định vùng Hoài Tứ, được
người đời tôn vinh là hóa thân của Quan Âm Đại Sĩ.
Sự lan tỏa tín ngưỡng Tăng Già
Cuối thời Ngũ Đại (khoảng năm 954 – 959), Chu
Thế Tông sau khi chiếm Tứ Châu, đã được Tứ Châu Đại Thánh báo mộng. Vì vậy, ông
đã ban chiếu dụ, quy định rằng: "Bất
cứ nơi đâu xây dựng tinh xá, đều phải lập tượng chân dung Tăng Già, tôn xưng là
'Đại Thánh Tăng Già Hòa Thượng'."
Đến thời Tống, Phật giáo bước vào giai đoạn
Trung Quốc hóa và thế tục hóa mạnh mẽ, ảnh hưởng của Tăng Già Hòa Thượng càng
trở nên sâu rộng.
Âu Dương Tu, Vương An Thạch từng viết văn tế
dâng lên Tăng Già.
Hoàng Đình Kiên có câu thơ ca ngợi:
"Tăng
Già bổn khởi ư Hu Di, ư kim bảo từ biến thiên hạ."
(Nghĩa
là: Tăng Già vốn xuất phát từ Hu Di, đến nay chùa miếu của ông đã khắp thiên
hạ.)
[Lời
bình từ "Tăng Lư Thính Vũ": Tư liệu về Tăng Già Đại Sư (Tứ Châu Đại
Thánh) có thể dễ dàng tìm thấy khắp nơi, những truyền thuyết dân gian về ngài
cũng vô cùng phong phú, không thể kể xiết. Quá khứ không thể truy tìm, tương
lai khó mà nắm bắt, chỉ có tu hành trong hiện tại mới mang lại cát tường. Sư
phụ thường nói:
"Nắm
bắt được hôm nay còn quý hơn có hai ngày mai."
Gần đây,
khi xem blog của Sư phụ, có đồng tu kể rằng họ đã đến Đông Phương Đài, nhìn
thấy trên tường phòng làm việc của Đông Phương Đài có treo ảnh Sư phụ chụp cùng
các chính khách nổi tiếng trên thế giới, bao gồm cả cựu Chủ tịch Giang Trạch
Dân, Hồ Cẩm Đào của Trung Quốc. Chồng tôi không tin, muốn xác thực sự thật, vì
vậy tôi đã gửi thư hỏi Ban Thư ký, và nhận được hồi đáp như sau:
"Vô cùng cảm ơn lá
thư của bạn, cảm ân sự tin tưởng và ủng hộ của bạn đối với pháp môn của Sư phụ
Lư Đài Trưởng.
Cũng rất cảm ân mọi
người luôn phát tâm hoằng pháp độ nhân! Quả thật, những trải nghiệm trong quá
khứ của Sư phụ rất vinh quang, và những bức ảnh chụp chung này đúng là đang
treo trên tường trong văn phòng của Sư phụ. Những gì vị đồng tu đã nhìn thấy
hoàn toàn là sự thật.
Tuy nhiên, Sư phụ chưa
bao giờ cố ý phô trương hay quảng bá những điều này. Ngài đã buông bỏ tất cả,
thậm chí hy sinh cả mạng sống để hoằng pháp độ nhân. Một người học Phật thực sự
cần phải buông bỏ vạn duyên, xả bỏ danh lợi thế gian, đó mới là học Phật chân
chính, tu tâm chân chính.
Bên cạnh đó, Sư phụ vô
cùng khiêm nhường, không muốn dựa vào những điều này để thu hút người tin vào
Phật pháp. Thực ra, những người thực sự có duyên với Phật pháp sẽ không vì
những hào quang thế tục này mà tin Phật.
Chúng tôi cũng rất cảm
ân sự quan tâm của bạn dành cho Sư phụ, cũng như sự ủng hộ đối với công việc
của Ban Thư ký. Đối với những người thân vẫn chưa tin, bạn có thể thường xuyên
niệm Kinh Tâm Kinh để khai mở trí tuệ cho họ, tin rằng họ sẽ dần dần thấu hiểu
và tin tưởng.
Một lần nữa, chân thành
cảm ơn bạn vì đã tin tưởng và ủng hộ pháp môn của Sư phụ. Công đức vô lượng!
Chúc bạn tinh tấn tu học
Phật pháp, pháp hỷ sung mãn!"
Từ đây
có thể thấy, Sư phụ Lư Đài Trưởng đối với những vinh quang trong đời này đã
khiêm nhường đến như vậy, huống hồ là những chuyện của những kiếp trước. Có lẽ,
điều này đã dẫn dắt tôi tìm hiểu về Tăng Già Đại Sư – một bậc thánh tăng mà tôi
trước đây rất ít khi nghe đến (bởi tôi học thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp).
Từ những trải nghiệm của Ngài, tôi nhận ra rằng điều quan trọng nhất vẫn chính
là lời dạy mà Sư phụ Lư Đài Trưởng luôn nhấn mạnh: Sinh ra trong thời mạt pháp,
có duyên nghe được pháp môn Tâm Linh, chính là một phước báo to lớn. Vậy nên,
hãy biết trân quý thời gian và cơ hội này, tự độ mình và độ người, cứu giúp
chúng sinh, tích lũy công đức, hoằng pháp lợi sinh, tinh tấn tu hành.
Có người đã bình luận dưới bài viết này, thắc
mắc rằng tại sao lại thần thánh hóa Sư phụ Lư Đài Trưởng đến như vậy.
Tăng Lư Thính Vũ xin mượn lời của sư huynh
Thiên Lam Lam để trả lời như sau:
Thực ra, tất cả những điều này đều là những
giấc mơ có thật, những chia sẻ chân thực. Biết bao đồng tu đã nhờ đó mà thay
đổi vận mệnh, tu tâm niệm kinh, đoạn ác tu thiện. Tấm lòng biết ơn ấy chỉ những
ai thật sự kiên trì tu hành mới có thể cảm nhận được, còn người ngoài hoặc
những ai giữa chừng bỏ cuộc thì không dễ mà thấu hiểu.
Chúng tôi không thần thánh hóa, mà tất cả xuất
phát từ lòng tri ân sâu sắc tận đáy lòng.
Với những ai còn nghi hoặc, xin hãy đọc thêm
bài chia sẻ của một vị Phật tử dưới đây: Nguồn: "Tấm lòng từ bi của Sư phụ, bạn có hiểu không?"
Luôn cảm thấy rằng Sư phụ Lư Đài Trưởng đối
với chúng ta, chúng sinh, luôn mang trong lòng một tấm lòng của bậc cha mẹ – từ
bi, vô tư, bao dung và nhân ái. Vì yêu thương quá sâu sắc nên đôi khi cũng sinh
trách giận, bởi vì "thương cho roi cho vọt", đau lòng vì đồ đệ không
thể nên người, cho nên Sư phụ cũng sẽ nổi giận, nghiêm khắc răn dạy, thẳng thắn
chỉ trích những tham – sân – si – mạn – nghi của chúng ta. Ngài trách chúng ta
không khai ngộ, không hiểu tu tâm, không tin vào nhân quả, vì cuối cùng, kẻ
chịu khổ trong cõi ngũ trược ác thế, mãi mắc kẹt trong luân hồi lục đạo, không
thể giải thoát, không phải ai khác mà chính là chúng ta – chứ không phải Ngài.
Sư phụ khổ tâm khuyên răn, từng lời từng chữ
đều chứa đựng sự lo lắng, bảo hộ và yêu thương như cha mẹ lo cho con. Có nhiều
người không hiểu, vì sao Sư phụ lại dặn dò rằng chú Vãng Sinh và Kinh Tâm Kinh
phải niệm trước 5 giờ chiều?
Thực ra, đó không phải là vì lợi ích của Sư
phụ, mà là hoàn toàn đứng trên lập trường của chúng ta – những chúng sinh có
phước mỏng nghiệp dày, giống như những đứa trẻ chưa biết đi.
Đường đi thì vẫn ở đó, không phải là không thể
đi, mà là chúng ta chưa đủ khả năng để bước đi. Cho nên Ngài phải dạy chúng ta
cách đi, phải nhắc đi nhắc lại những điều cần lưu ý, phải căn dặn cẩn thận: “Đường
phía trước có chỗ không bằng phẳng, hãy đi chậm lại, cẩn thận kẻo vấp ngã.”.
Lại giống như một bàn ăn đầy đủ dinh dưỡng, món ăn bày ra đó, nhưng với những
đứa trẻ chưa mọc đủ răng, Sư phụ sẽ dặn dò: "Món này chưa ăn được
đâu.". "Không phải vì món ăn không tốt, mà vì các con còn quá yếu,
chưa thích hợp để ăn." . "Hãy bắt đầu từ thức ăn mềm, dễ tiêu hóa
trước, rồi từ từ khi cơ thể khỏe mạnh, tiêu hóa tốt, các con mới có thể ăn
những món này, thậm chí còn có thể chạy nhảy, vui chơi."
Những điều mà Sư phụ dặn không nên làm, thực
chất là vì lòng từ bi và sự bảo hộ của Ngài đối với chúng ta. Ngài sợ rằng công
lực chúng ta còn yếu, nếu làm sai thì sẽ gây ra rắc rối. Cũng như cha mẹ lo
lắng cho con thơ, sợ con cầm nhầm thuốc uống như kẹo, gây tổn hại đến cơ thể,
nên cha mẹ phải để thuốc trên cao, dặn đi dặn lại: “Đừng chạm vào! Đừng ăn thứ
này!”. Không phải là không thể chạm, không thể ăn, mà là vì đứa trẻ lúc này
chưa đủ khả năng để phân biệt, không có năng lực để hấp thu mà không bị tổn
thương.
Vậy nên, ban đầu, Sư phụ dặn dò chúng ta rằng
sau 5 giờ chiều không nên tụng Kinh Tâm Kinh và Chú
Vãng Sinh. Cũng vậy, Chú Lục Tự Đại Minh không phải ai cũng có thể tụng, không
phải Kinh Địa Tạng hay Kinh Kim Cang không tốt, mà là không phù hợp với chúng
ta ở thời điểm hiện tại.
Khi chúng ta tích lũy công đức, tu tâm dưỡng
tánh, tiêu trừ nghiệp chướng, trả nợ nghiệp đến một mức độ nhất định, năng
lượng chính niệm của bản thân gia tăng, lúc đó có thể tụng Tâm Kinh và Chú Vãng
Sinh đến 10 giờ tối, thậm chí người có công lực mạnh hơn có thể tụng muộn hơn
nữa mà không sao. Không phải Sư phụ thay đổi giáo lý, không phải Quán Thế Âm Bồ
Tát lúc thì dạy thế này, lúc lại dạy thế khác, mà là Ngài đang tùy thuận chúng
sinh, tùy theo căn cơ mà giáo hóa. Vì pháp của Phật Bồ Tát là để độ tất cả tâm,
nếu không có vô số loại tâm, thì cần gì vô số loại pháp?
Hơn nữa, Sư phụ là người truyền pháp của Quán
Thế Âm Bồ Tát, mà Bồ Tát luôn từ bi cứu độ tất cả chúng sinh không phân biệt
cao thấp, thiện ác. Chỉ cần đủ duyên, có thiện căn với Pháp môn Tâm Linh, thì
Ngài sẽ cứu, đây mới là từ bi chân thật – là tâm đại từ vô duyên, cứu độ vô
lượng chúng sinh. Quán Thế Âm Bồ Tát chính là người mẹ thương yêu nhất của
chúng ta qua vô lượng kiếp. Sư phụ chính là vị cha mà trong đời này chúng ta có
thể nghe thấy, nhìn thấy, cảm nhận được! Sư phụ luôn kiên nhẫn nâng đỡ từng
bước, dìu dắt từng chút một, mặc kệ thế gian có bàn tán hay phê bình ra sao.
Tất cả đều là từ tâm cha mẹ, chỉ mong chúng ta
sớm giác ngộ, trưởng thành, mạnh mẽ, có thể tự bảo vệ, tự lập, tự cường.
Nhiều lần, trên chương trình phát sóng, tôi nghe thấy Sư phụ nói với một số thính giả bằng giọng điệu vừa nghiêm khắc vừa tràn đầy yêu thương – một giọng nói mà mỗi lần nghe, tôi lại muốn bật khóc. Ngài nói: "Ta mắng con, nghiêm khắc với con, chính là để giúp con tiêu nghiệp chướng!" Vì nếu cha mẹ thấy con cái hư hỏng, không hiểu chuyện mà không khuyên răn, không trách mắng, không dạy dỗ, thì đứa trẻ đó rồi sẽ ra sao? Có rất nhiều lần, Sư phụ đã phải dùng tình thương để khuyên giải những người lâm vào bế tắc vì tình cảm, hôn nhân, công việc… Ngài kiên trì giảng giải, phân tích, động viên. Lặp đi lặp lại lời khuyên. Chỉ dừng lại khi thấy họ dần buông bỏ chấp niệm, chịu tu tâm niệm kinh. Chỉ đến lúc đó, Ngài mới nhẹ lòng, mới yên tâm một chút.
Sư phụ không chỉ giúp người xem đồ đằng, xem
bệnh, khuyên tu hành, mà còn là một bác sĩ tâm lý tuyệt vời, dùng cả thế gian
pháp lẫn xuất thế gian pháp để chữa lành tâm bệnh của chúng sinh. Mỗi lần nghe
thấy chúng ta đang tụng kinh, thấy chúng ta tinh tấn tu hành, Sư phụ lại bật
cười vui vẻ – một nụ cười xuất phát từ tận sâu thẳm trái tim.
Giọng của Sư phụ trầm ấm, nhưng vì quá mệt
mỏi, chỉ trong vòng 2 – 3 năm ngắn ngủi, so với các chương trình năm 2008 –
2009, giọng nói của Ngài đã già đi rất nhiều.
Nhưng nụ cười của Ngài vẫn trong sáng, thuần
khiết như pha lê, không chút bụi trần. Giống như ánh mặt trời ấm áp, xua tan
tất cả những u tối, lạnh lẽo, đau khổ trong lòng chúng ta. Tấm lòng của Sư phụ
chính là tấm lòng cha mẹ – tấm lòng từ bi thương yêu nhất trên thế gian này!
Sư phụ, với thân xác đã ngoài năm mươi, không
chỉ phải duy trì hoạt động của một đài phát thanh, mà còn tự mình lên sóng dẫn
chương trình: chương trình vấn đáp, tổng hợp, Bạch thoại Phật pháp, ít nhất sáu
ngày một tuần, mỗi chương trình kéo dài ít nhất 30 phút. Ngoài ra, mỗi ngày
Ngài còn tiếp đón những thính giả đã đặt lịch hẹn, thường xuyên giảng dạy tại
Quan Âm Đường, và thuyết giảng cho các hội tu học Pháp môn Tâm Linh được thành
lập trên khắp thế giới… Khối lượng công việc này thực sự quá sức, vượt xa mức
độ bình thường!
Tấm lòng từ bi của Sư phụ – không nỡ rời xa
chúng sinh. Trong các chương trình vấn đáp, tổng hợp, Sư phụ thường cố ý kéo
dài thời gian, chỉ vì không nỡ rời xa chúng ta, chỉ mong có thể giúp đỡ thêm
nhiều người hơn. Chỉ riêng công việc này thôi đã quá đủ vất vả rồi, ngay cả một
người trẻ ba, bốn mươi tuổi cũng chưa chắc chịu nổi. Vậy mà điều khó khăn nhất
chính là xem đồ đằng – việc này tiêu hao một lượng năng lượng cực kỳ lớn. Gặp
những thính giả tham lam, không biết thông cảm, họ sẽ liên tục yêu cầu Sư phụ
xem đi xem lại, thậm chí có người đòi Sư phụ dùng năng lượng để cảm ứng xem họ
tụng kinh có đúng không, bàn thờ Phật đặt có ổn không… Sư phụ đôi khi cười hiền
hòa mà giả vờ trách móc, nhưng vẫn từ bi cảm ứng giúp đỡ họ. Thực ra, Sư phụ
từng nói: “Nếu kinh văn của con tụng tốt, ta tự nhiên sẽ cảm ứng được, con
không cần phải yêu cầu ta.”
Thay vì tham cầu bên ngoài, tại sao chúng ta
không tự mình nỗ lực tu tâm dưỡng tánh, tinh tấn tụng kinh, tạo phước lập công?
Sự tiêu hao năng lượng gây tổn hại cho thân thể lớn đến mức nào? Tôi chưa đạt
đến cảnh giới đó, nên không thể hiểu thấu, nhưng từng đọc một bài tự thuật của
một vị đại sư có công phu rất cao ở Trung Quốc. Ngài kể rằng: “Chỉ trong vòng
một giờ đồng hồ xem tiền kiếp và hiện kiếp của một người, đã khiến ta mệt mỏi
đến mức suy kiệt tinh thần.” Vậy mà Sư phụ không chỉ xem cho một người, mà là
cho rất nhiều người trong một giờ đồng hồ, không chỉ xem kiếp này, mà đôi khi
còn xem cả tiền kiếp. Lượng năng lượng tiêu hao lớn đến mức người bình thường
không thể chịu nổi. Ấy vậy mà Sư phụ không chỉ kiên trì mà còn thường xuyên
vượt ngàn dặm xa xôi, bay đến khắp nơi trong và ngoài nước để hoằng pháp, tổ
chức Pháp hội.
Nếu không phải là một vị Đại Bồ Tát phát
nguyện tái sinh để cứu độ chúng sinh, thì ai có thể làm được điều này? Huống
hồ, Sư phụ còn phải gánh nghiệp cho những người không tụng kinh, hoặc tụng kinh
chưa đúng… Tấm lòng từ bi ấy, sự hy sinh ấy, chúng ta có thể không trân quý
sao?
Sự cống hiến và từ bi của Sư phụ khiến chúng
ta vô cùng xúc động. Nhưng khi Sư phụ yêu thương chúng ta như cha mẹ, giúp đỡ
chúng ta một cách vô tư như vậy, thì là đệ tử chánh tín của Pháp môn, chúng ta
nên báo đáp Người như thế nào? Tôi nghĩ rằng, ngoài việc chăm chỉ tụng kinh, tu
tâm, sử dụng ba pháp bảo của Pháp môn Tâm Linh để tận lực tiêu trừ nghiệp
chướng, thành tâm trả nợ, nghiêm túc học Phật pháp để khai ngộ, tích lũy công
đức để sớm ngày giải thoát, chúng ta còn cần cố gắng trở thành một trong ngàn
tay ngàn mắt của Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát.
Hãy truyền bá lòng từ bi vô hạn của Đại Từ Đại
Bi Quán Thế Âm Bồ Tát và Sư phụ Lư Quân Hoành đến nhiều người hơn nữa, giúp
nhiều người hơn tin vào nhân quả, tin vào Phật pháp, giúp họ đoạn ác tu thiện,
tu tâm niệm kinh. Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể giúp môi trường xung quanh
mình, từ gia đình nhỏ bé cho đến xã hội, quốc gia, và cả thế giới, trở nên tốt
đẹp, an bình, và đáng sống hơn.
Cảm ân Đại Từ Đại Bi Quán Thế Âm Bồ Tát! Cảm
ân Đại Từ Đại Bi Lư Quân Hoành Sư Phụ!
Dưới đây là một bài viết được trích từ mạng,
nói về việc dung mạo của một người trong luân hồi vẫn giữ được nét tương đồng
qua nhiều kiếp. Có lẽ đây cũng chính là lý do vì sao Sư phụ đến nay vẫn có diện
mạo và hình dáng vô cùng giống với “Tăng Già Đại Sư”. Xin gửi kèm nguyên văn để
tham khảo.
Bằng chứng về luân hồi – Hành trình khám phá
tiền kiếp và hiện tại
Từ nghiên cứu chiêm tinh đến khám phá tiền
kiếp và hiện tại có thể khiến nhiều người yêu thích chiêm tinh cảm thấy băn
khoăn. Dù chiêm tinh học có các hành tinh thực tế để phân tích và suy luận,
nhưng lý thuyết về tiền kiếp và luân hồi lại có vẻ mơ hồ, huyền ảo, khó mà hiểu
được. Tuy nhiên, những ai học chiêm tinh đều có một thắc mắc khó giải đáp: Vì
sao lá số của tôi lại như thế này? Vì sao tôi có những góc hợp khó khăn như
vậy? Vì sao tôi không sinh sớm hơn hoặc muộn hơn?
Nỗi trăn trở này đã ám ảnh tôi trong một thời
gian dài, cho đến khi được khai mở vào năm 2007. Đó là khi tôi gặp một vị thầy
thông linh ở Đài Loan. Cô ấy nhìn tôi chằm chằm một lúc, sau đó cầm bút vừa
viết vừa kể lại câu chuyện về tiền kiếp của tôi.
Những điều cô ấy nói khiến tôi vô cùng kinh
ngạc. Sau khi trở về, tôi bắt đầu tìm hiểu rất nhiều tài liệu về luân hồi và
linh hồn, và phát hiện ra rằng Phật giáo mới là tôn giáo giải thích sâu sắc và
hoàn chỉnh nhất về vấn đề này.
Trùng hợp thay, cũng trong năm đó, tôi gặp một
người bạn có khả năng thông linh khác. Cô ấy nhìn thấy tiền kiếp của tôi và xác
nhận chính xác những gì vị thầy ở Đài Loan đã nói. Hơn nữa, cô ấy còn kể về
tiền kiếp của một số bạn bè và đồng nghiệp của tôi, và thật bất ngờ, rất nhiều
người trong chúng tôi đều từng làm việc cùng nhau tại một trường nữ sinh trong
kiếp trước. Vì câu chuyện tiền kiếp của nhiều người trong nhóm đều có liên quan
đến thời kỳ kháng chiến chống Nhật, chúng tôi suy đoán rằng đó có lẽ là vào
khoảng những năm 1930-1940 dưới thời Dân Quốc.
Tiếp tục khai phá – Hành trình tìm kiếm tiền
kiếp
Khi tiếp tục tìm hiểu, chúng tôi xác định rằng
đó là một trường nữ sinh, từ đó bắt đầu tra cứu tài liệu về các trường nữ sinh
thời Dân Quốc. Tuy nhiên, có rất nhiều trường như vậy, và hầu hết cảnh vật
không khớp với những gì mà người bạn thông linh đã nhìn thấy. Chúng tôi trăn
trở về vấn đề này trong một thời gian dài, cho đến năm 2009, khi một nhóm chúng
tôi bay đến Vân Nam để gặp người bạn thông linh. Chính trong lần gặp ấy, cô ấy
đã tìm ra một chi tiết quan trọng từ ký ức sâu thẳm của chúng tôi.
Thì ra, ngôi trường nữ sinh đó là một trường
thuộc hệ giáo hội (vào thời Dân Quốc, các trường do giáo hội điều hành khá phổ
biến), nhờ đó phạm vi tìm kiếm được thu hẹp lại. Nhưng ngay cả các trường nữ
thuộc giáo hội cũng có hơn mười ngôi trường, nên vẫn chưa thể xác định chính
xác. May mắn thay, cuối cùng, một chi tiết then chốt đã được tìm thấy: thánh
giá trong trường không có hình tượng Chúa Giê-su. Điều này chứng tỏ đó là một trường
thuộc Hội Thánh Tin Lành chứ không phải Công giáo. Số lượng các trường nữ của
Hội Thánh Tin Lành ít hơn nhiều, và không lâu sau, chúng tôi đã khoanh vùng
được mục tiêu cuối cùng—một ngôi trường danh tiếng cả trong lẫn ngoài nước:
Trường nữ sinh Bắc Kinh Bellerman (Bắc Bình Bellerman Girls' School)! (Cả quá
trình tìm kiếm này chẳng khác nào một hành trình truy tìm kho báu như trong bộ
phim National Treasure!)
Do Bellerman là một trường danh tiếng, nhiều
tài liệu lưu trữ vẫn còn tồn tại. Từ đó, chúng tôi nảy ra ý tưởng tìm kiếm ảnh
chụp của mình trong tiền kiếp. Tuy nhiên, việc tìm kiếm trên mạng gần như không
khả thi, mà phải đến tận nơi để tra cứu. Vì vậy, vào mùa hè năm 2009, chúng tôi
lái xe đến kho lưu trữ của quận Tuyên Vũ (thực ra là kho lưu trữ của Bắc Kinh,
nằm ở quận Tuyên Vũ).
Tại kho lưu trữ, chúng tôi tìm thấy các số báo
trường của Bellerman từ những năm 1930-1940. Cảm giác lúc đó chẳng khác nào một
nhà thám hiểm bước vào hang động và phát hiện kho báu. Theo lời người bạn thông
linh, chúng tôi tìm kiếm theo danh
sách chức vụ giáo viên và thực sự đã tìm thấy
ảnh của nhiều đồng nghiệp cũ. Điều đáng kinh ngạc là những chức danh ghi trên
ảnh hoàn toàn trùng khớp với những gì người bạn thông linh đã kể trước đó.
Ngoài ra, chúng tôi còn phát hiện một số bức ảnh có gương mặt trông rất
giống một vài người trong nhóm. Khi đưa cho người bạn thông linh xem xét, cô ấy
xác nhận thêm được nhiều trường hợp trùng khớp khác.
Đáng tiếc là trong nhóm chúng tôi hôm đó, hầu
hết đều không tìm thấy ảnh của chính mình, bao gồm cả tôi. Điều này khiến tôi
có chút hụt hẫng. Nhưng sau khi suy nghĩ lại, tôi bật cười—kiếp trước tôi là
một phụ nữ khá mập, chắc hẳn không thích chụp ảnh, và có lẽ đã tìm mọi cách
để tránh ống kính!
Sau khi về nhà, chúng tôi tập hợp và so sánh các
bức ảnh, cùng nhau phân tích sự tương đồng giữa diện mạo kiếp trước và kiếp này.

(Bên phải là bức
ảnh từ kiếp trước, người này từng là giám đốc giáo vụ của một trường nữ sinh.
Bên trái là ảnh chụp trong kiếp này, hiện là phó tổng biên tập của một bộ phận và hiện
đang khởi nghiệp. Cả hai kiếp, chúng tôi đều là đồng nghiệp và những người bạn
rất thân thiết.)

(Bên trái
là bức ảnh từ kiếp trước, người này từng là giám đốc cấp cơ sở của một trường
nữ sinh. Bên phải là ảnh chụp trong kiếp này, hiện là giám đốc của một bộ phận.
Cả hai kiếp, chúng tôi đều có mối quan hệ cấp trên - cấp dưới.)

(Bức ảnh lớn là từ
kiếp trước, người này từng là giáo viên dạy Ngữ văn và Địa lý, đồng thời là
lãnh đạo của một tổ chức ngầm. Bức ảnh nhỏ là từ kiếp này, hiện là trưởng bộ
phận kiêm phụ trách tuyển dụng và đánh giá nhân sự, vẫn là đảng viên.)

(Bên trái là ảnh kiếp
trước, từng là Giám đốc huấn đạo của một trường nữ sinh, được cho là rất nghiêm
khắc với học sinh. Kiếp này, người đó vẫn giữ tính cách cứng rắn, không dễ
nhượng bộ khi có lý. Bên phải là ảnh kiếp này, hiện là một người bạn có mối
quan hệ mật thiết với đơn vị của tôi.)

(Bên phải là ảnh
kiếp trước, từng là giáo viên âm nhạc kiêm trưởng đoàn nghệ thuật của một
trường nữ sinh. Bên trái là ảnh kiếp này, hiện là giám đốc một bộ phận, chịu
trách nhiệm về thiết kế và quy hoạch sản phẩm. Chúng tôi là bạn bè, đồng nghiệp
trong hai kiếp, cũng là bạn đồng tu từ vô lượng kiếp trước. Cô ấy thậm chí còn
từng là một nhân vật quan trọng có ảnh hưởng đến lịch sử Trung Quốc.)

(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là giáo viên Ngữ văn tại một trường nữ sinh. Bên phải là ảnh
kiếp này, hiện là phó tổng biên tập của một bộ phận)

(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là giáo viên Toán tại một trường nữ sinh. Bên phải là ảnh kiếp
này, hiện là tổng biên tập của một bộ phận.)

(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là giáo viên Toán tại một trường nữ sinh. Bên phải là ảnh kiếp
này, hiện là giám đốc một bộ phận, phụ trách sản phẩm điện thoại không dây) (công việc này có cần
toán không nhỉ, hehe).

(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là quản lý thư viện của một trường nữ sinh. Bên phải là ảnh
kiếp này, hiện là quản lý một bộ phận.)
(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là một nhân vật nổi tiếng – La Nghi Phượng, cháu ngoại của
Khang Hữu Vi, là giáo viên tiếng Anh tại một trường nữ sinh. Bên phải là ảnh
kiếp này, trở thành một người bình thường, là nhân viên nòng cốt của một bộ
phận. Kiếp này còn từng ghé qua mộ phần của chính mình ở kiếp trước, nhưng
dường như cũng không nhận được linh cảm gì đặc biệt.)

(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là bác sĩ trường nữ sinh. Bên phải là ảnh kiếp này, hiện là
nhân viên của một bộ phận.)

(Bên trái là ảnh
kiếp này, hiện là quản trị viên của một diễn đàn. Bên phải là ảnh kiếp trước,
từng là giáo viên Ngữ văn tại một trường nữ sinh.)

(Bên trái là ảnh
kiếp trước, từng là giáo viên âm nhạc tại một trường nữ sinh (nữ). Bên phải là
ảnh kiếp này, hiện là nhân viên của một bộ phận (nam). Đây là một trường hợp
thực tế về sự thay đổi giới tính trong luân hồi.)

(Bên trái là ảnh kiếp này,
hiện là nhân viên của một bộ phận; bên phải là ảnh kiếp trước, từng là y tá tại
một trường nữ sinh. Biểu cảm dường như chẳng thay đổi chút nào...)

(Bên trái là ảnh kiếp
trước, từng là giáo viên sinh học tại một trường nữ sinh; bên phải là ảnh kiếp
này, hiện là quản lý của một bộ phận. Đây là bức ảnh gây kinh ngạc nhất—đôi
mắt, mũi, miệng, thậm chí cả biểu cảm gần như không thay đổi, chỉ có kiểu tóc
là được chỉnh sửa đôi chút. Chính bản thân cô ấy khi nhìn thấy cũng phải thốt
lên kinh ngạc.)
Sau khi xem những bức
ảnh này, có lẽ nhiều người sẽ thắc mắc: Tại sao diện mạo của một người sau khi
luân hồi vẫn gần như không thay đổi? Chẳng phải diện mạo được quyết định bởi
gen di truyền từ cha mẹ sao? Thực ra, theo quan điểm của Phật pháp, diện mạo và
vóc dáng là sự phản chiếu của công đức và phúc báo cá nhân. Ban đầu, một người
có thể mang những nét đặc trưng từ cha mẹ, nhưng theo thời gian, diện mạo dần
thể hiện nghiệp lực và nhân quả từ kiếp trước. Nếu một người thường làm việc
thiện, giữ tâm thiện lành, thì diện mạo của họ sẽ dần trở nên tốt đẹp hơn.
Ngược lại, nếu một người thường làm điều ác, mang nhiều tà niệm, thì diện mạo
sẽ ngày càng kém sắc. Đây chính là ý nghĩa của câu "Tướng do tâm
sinh".
Những người bạn và đồng nghiệp của chúng tôi
có diện mạo gần như không thay đổi vì trong quá khứ họ không làm quá nhiều việc
thiện cũng không tạo quá nhiều nghiệp ác, do đó nghiệp lực không có sự biến đổi
lớn, khiến thân tướng của họ cũng không thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, khi chúng
tôi tìm hiểu về các hoàng đế, phi tần, tướng quân hay các nhân vật nổi tiếng
trong lịch sử, chúng tôi nhận ra rằng vì họ đã tạo quá nhiều nghiệp khi còn
quyền thế, phúc báo bị tiêu hao quá mức, nên kiếp này đa phần họ chỉ là những
người bình thường, diện mạo cũng không còn được như trước. Nếu một người không
tu hành mà chỉ tiêu hao phúc báo, thì đời sau sẽ ngày càng đi xuống. Trong thời
kỳ mạt pháp hiện nay, phúc báo của chúng sinh cũng sẽ ngày càng suy giảm.
Cuối cùng, quay trở lại với chủ đề trước đó:
Những người nghiên cứu chiêm tinh học, lá số tử vi của chúng ta không phải do
cha mẹ ban cho, cũng không phải do thượng đế định sẵn, mà chính là do nghiệp
lực của bản thân chúng ta tạo ra.
Những yếu tố tích cực trong lá số của bạn là
kết quả của những việc thiện mà bạn đã làm trong quá khứ, còn những yếu tố tiêu
cực chính là nghiệp quả từ những điều ác bạn đã gây ra trước đây.
Những ai nghiên cứu chiêm tinh học chắc chắn
sẽ cảm thấy vui mừng khi các dự đoán của mình chính xác, nhưng đồng thời cũng
sẽ bất lực trước sự trói buộc của số mệnh. Nếu muốn thay đổi vận mệnh, cách duy
nhất chính là tu hành. Tu hành chính là thay đổi thói quen, thay đổi thói quen
tức là thay đổi nghiệp lực, mà thay đổi nghiệp lực chính là thay đổi vận mệnh.
Có vô lượng pháp môn tu hành, nhưng Phật pháp
là con đường rốt ráo và viên mãn nhất, là phương pháp cuối cùng giúp thay đổi
hoàn toàn vận mệnh!
【Hậu ký từ Ban Thư Ký của Đài Đông
Phương】
Trước đây đã có rất nhiều tư liệu chứng minh
rằng diện mạo giữa tiền kiếp và kiếp này của một người thường có sự tương đồng.
Thế nhưng, khi nhìn thấy bức tượng của Tăng Già Đại Sư, toàn bộ Ban Thư Ký của
chúng tôi vẫn không khỏi kinh ngạc— Tăng Già Đại Sư và Lư Đài Trưởng trong kiếp
này lại giống nhau đến mức đáng kinh ngạc! Từ thần thái giữa đôi mày đến dáng
vóc uy nghiêm, tất cả đều gần như y hệt!
(Đính
kèm hai bức ảnh so sánh để mọi người tham khảo)
Thực ra, Đài Trưởng luôn nói rằng những gì
thuộc về quá khứ thì cứ để nó qua đi, và bản thân Ngài cũng luôn giữ một tâm
thái rất bình thản trước những điều này. Chúng tôi chia sẻ những bài viết này
với mong muốn giúp nhiều người hơn có thể hiểu ra rằng, trong thời kỳ mạt pháp,
chư Bồ Tát chính là hóa thân xuống nhân gian để độ hóa chúng sinh:
"Nếu
có chúng sinh nào cần dùng thân Phật để được độ thoát, Quán Thế Âm Bồ Tát liền
hiện thân Phật mà thuyết pháp... Nếu có chúng sinh nào cần dùng thân cư sĩ để
được độ thoát, Ngài liền hiện thân cư sĩ mà thuyết pháp."
Nguyện rằng những người hữu duyên có thể từ
đây giác ngộ, khai mở trí tuệ, minh tâm kiến tính, từ bỏ mê lầm để sớm bước lên
con thuyền pháp của Quán Thế Âm Bồ Tát, giải thoát khỏi khổ đau và tìm thấy
niềm an lạc chân chính!

"Không bám víu,
không nghĩ thiện, không nghĩ ác" – Trích lời giảng
của Lư Đài Trưởng tại Quan Âm Đường
